2917 7343 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 17,970
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 10% 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10% 25V ESR 0.9 D case Molded 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD T492 CWR11, Tantalum, MnO2 Tantalum, Military/High Reliability, 22 uF, 10%, 15 VDC, SMD, MnO2, Molded, Military Equivalent, C (0.01%/1000 Hrs), 1.1 Ohms, 7343, Height Max = 3.1mm 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 15 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 2917 ESR=.0 9ohm +/-10% 1,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=120mOhms AEC-Q200 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX TAJD475K050KNJ
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 4.7uF 7343 COTS ESR=1.4mOhms 10% 4,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 4.7 uF 10 % 50 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 7343 ESR=65mOhms 1,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 7343 ESR=9mOhms Harsh Env 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Polymer Capacitor SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 7343 ESR=9mOhms AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Polymer Capacitor SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 6.8uF 2917 20% ESR=200mOhms 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 50 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16volts 150uF ESR 50mohm 6,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 50volts 10% D case Molded 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 3.3 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=60mOhms 2,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 25 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 3,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 68 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 4,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 68 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 20 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 20 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 5,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 20 VDC