0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 604,280Có hàng
680,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 01005 0402 0.1 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1pF C0G 0101 +/- .1pF 38,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 1 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitors SMD/SMT 1005 0402 500 fF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 680pF X5R 0101 1 0% 38,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 680 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Multilayer Capacitors SMD/SMT 01005 0402 2 pF
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF C0G 0101 5 % 45,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 100 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF C0G 0101 +/- .1pF 28,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X5R 0101 1 0% 116,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .015uF X5R 0101 10% 36,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 0.015 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3.0PF 16V .10PF 0100 5 19,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Multilayer Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3 pF
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12 pF C0G 01005 5% 205,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 12 pF 5 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 39 pF C0G 01005 5% 104,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 39 pF 5 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 1000pF X5R 10% 01005 104,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1000 pF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 39,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 16 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 1 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 25,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 1.9 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 12,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3.7 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 4.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 4.7 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 7.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 9.1 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 6.3 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 150 pF 2 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 150 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.5 pF 0.1 pF 16 VDC