0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,234
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C101JH NEW GLOBAL PN 16V 100pF A 581-KGM02ACG1C101JH 28,250Có hàng
40,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR51C102MH NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM02AR51C102MH 33,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 1 nF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR51C331KH NEW GLOBAL PN 16V 330pF A 581-KGM02AR51C331KH 17,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 330 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR51C472MH NEW GLOBAL PN 16V 0.0047 A 581-KGM02AR51C472MH 44,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 4.7 nF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G 01005 5 % 19,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 22 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C180JH NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM02ACG1C180JH 16,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 18 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF X7R Tol 1 0% 19,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 2.2 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 470pF X7R 1005 1 0% 13,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 470 pF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.7pF C0G 01005 0.25pF 124,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.7 pF 0.25 pF 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16VDC 100pF 5% C0G 0.2mm 54,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF 10% 152,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1 nF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16V 100pF C0G 10% T: 0.2mm 43,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 10 % 16 VDC
MACOM MA4M3010
MACOM Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitor,Chip 300Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Silicon RF Capacitors / Thin Film Metal Nitride Silicon Capacitors SMD/SMT 0101 0402 10 pF
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27pF C0G 25V 01005 60,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 27 pF 5 % 25 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF C0G 16V 01005 58,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 33 pF 5 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF+/-10% 6.3V X5R 01005 107,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.01 uF 10 % 6.3 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-20% 6.3V X5R 01005 195,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 220 nF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C470JH NEW GLOBAL PN 16V 47pF C A 581-KGM02ACG1C470JH 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 47 pF 5 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF+/-10% 10V X7R 01005 78,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 220 pF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10VDC X5R 0.1uF 20% 78,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 01005 0402 0.1 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 0.22uF X5R 0402 20% Mobile Devices 39,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 4 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.22uF X5R 0402 20% Mobile Devices 33,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5V 0.22uF X6S 0402 20% Mobile Devices 80,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.22 uF 20 % 2.5 VDC