2012 Tụ điện

Kết quả: 70,703
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 5% Flex AEC-Q200 18,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.047 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 20pF C0G 0805 1% 3,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 20 pF 1 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 24pF C0G 0805 5% 3,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 24 pF 5 % 250 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 450V 0.047uF SOFT 10% AEC-Q200 79,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.047 uF 10 % 450 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 91,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2200 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71E105KU NW G LOB PN 25V 1uF X7R 0 A 581-KAF21KR71E105KU 37,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51E475MU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KGM21AR51E475MU 54,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C103KL NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM21ACG1C103KL 9,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 15uF 10% 4,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 15 uF 10 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 1% 22,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 120 pF 1 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0805 2% 32,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 22 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2200 pF 1 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2700 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.027uF C0G 0805 1% 8,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.027 uF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 47pF C0G 0805 5% 19,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 47 pF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0805 1% 3,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 0805 10% 39,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.012 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3Vo 10uF X7R 0805 5% Flex Soft 20,510Có hàng
25,000Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 5 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X8R 0805 10% Flex AEC-Q200 3,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4700 pF 10 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 22uF 1805 20% ESR=150mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 22 uF 20 % 6 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 805 20 % 61,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASJ21GAB7106MTNA01 55,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E392JU NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM21ACG1E392JU 8,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 3900 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 10% Tol 7,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4700 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H152GT NEW GLOBAL PN 50V 1500pF A 581-KGM21BCG1H152GT 27,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1500 pF 2 % 50 VDC