2012 Tụ điện

Kết quả: 70,702
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 2 0% 4,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X5R 0805 10% 29,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0805 7,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitors SMD/SMT 0805 2012 12 pF 1 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 080 5 10,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitors SMD/SMT 0805 2012 5.6 pF 0.1 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 4,083Có hàng
5,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 0.05 pF 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.033uF C0G 0805 2% 9,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.033 uF 2 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMP MLC HI-REL 4,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 0805 1 0% 3,436Có hàng
9,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 0805 +80 -20% 10,224Có hàng
6,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0805 1 0% 14,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 330 pF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors 0805 2012 120 pF 1 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors 0805 2012 3900 pF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3VDC 10 F 10 X7T AEC-Q200 26,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 0805 1% 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H103FU NEW GLOBAL PN 50V 0.01uF A 581-KGM21ACG1H103FU 2,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51A106MU NEW GLOBAL PN 10V 10uF X A 581-KGM21AR51A106MU 53,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 20% 0805 E SR= 6 Ohm 2,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.68uF 10% 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 0.68 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 2,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% 0805 ES R= 3 Ohm 17,284Có hàng
25,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10Vdc 15uF 0805 +/-1 0% ESR=1500mOhms 1,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Fused SMD/SMT 0805 2012 15 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 2x1.25 23,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1500pF 25volts C0G 2% 27,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1500 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.8pF C0G 0805 0.25pF 39,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.8 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22nF X7R 0805 10% 16,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 220 pF 10 % 250 VDC