3216 A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,779
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 1206 20% ESR=200mOhms 2,935Có hàng
12,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1UF 35V 20% 3216-18 2,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 6.3V 20% 1608-09 4,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 105C 3216 ESR=200mOhms 3,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=9Ohms 5,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 10% ESR=3 Ohms 8,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 6,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 3,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 20% ESR=3ohms 7,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 10uF 1206 20% ESR=80mOhms 1,161Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF AEC-Q200 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 20% 1206 E SR=2.5Ohm AEC-Q200 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1206 ES R=2.5Ohm AEC-Q200 1,779Có hàng
18,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1206 ES R=3.5Ohm AEC-Q200 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1206 ES R=5Ohm AEC-Q200 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 20% 1206 E SR=4Ohm AEC-Q200 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.10uF 10% 10,472Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V .1uF 10% 1206 ES R = 7.5 Ohm 4,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.10uF 10% 497Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.10uF 20% 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 16V 10% 7,989Có hàng
8,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 10% 1206 ESR = 9 Ohm 4,386Có hàng
4,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 10% 1,437Có hàng
46,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 10% 1206 ESR = 8 Ohm 1,585Có hàng
2,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 1206 ESR = 7.5 Ohm 5,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC