3216 A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,779
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20 VDC 1 uF 1206 20 % ESR=7 mOhms 3,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25 VDC 1 uF 1206 20 % ESR=7 Ohms 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 10% ESR=20000mOhms 3,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 1206 20% ESR=20Ohms 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 nF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% ESR=2200mOhms 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1206 20% ESR=500mOhms 2,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1206 20% ESR=500mOhms 3,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 100uF 1206 20% ESR=800mOhms 2,269Có hàng
2,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 1206 20% ESR=800mOhms 134Có hàng
2,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 150 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1206 20% ESR=1Ohms 3,868Có hàng
2,000Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 20% ESR=1.2Ohms 3,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 10% ESR=20Ohms 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.1uF 1206 10% ESR=20Ohms 2,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.1uF 10% ESR=20Ohms 3,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V .1uF 1206 20% ESR=20Ohms 3,398Có hàng
2,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 nF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 10% ESR=10Ohms 10,448Có hàng
18,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 36,000
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 10 % ESR=10Ohms AECQ200 2,018Có hàng
2,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8Ohms 1,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1206 10% ESR=8Ohms 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 10% ESR=7Ohms 2,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 2,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 20% ESR=9Ohms 3,711Có hàng
4,000Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 20% ESR=7.5Ohms 1,870Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1206 20% ESR=7Ohms 708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC