3216 A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,782
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 10% ESR=1.2Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10% ESR=1.3Ohms 1,075Có hàng
2,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 10 % ESR=6.5Ohms AECQ200 3,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 1206 10 % ESR=5.9Ohms AECQ200 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 20 % ESR=10Ohms AECQ200 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1206 10 % ESR=3.4Ohms AECQ200 2,135Có hàng
2,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10 % ESR=2.9Ohms AECQ200 3,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10 % ESR=3Ohms AECQ200 1,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 10 % ESR=2.6Ohms AECQ200 2,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 10% ESR=10ohms 2,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=10ohms 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8ohms 1,391Có hàng
2,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1206 10% ESR=10ohms 5,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.15uF 1206 10% ESR=19ohms 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 150 nF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.22uF 1206 10% ESR=18ohms 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 220 nF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 2.2uF 1206 10% ESR=6.5ohms 4,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1206 10% ESR=6ohms 3,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 100uF 1206 20% ESR=35mOhms 35Có hàng
46,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1206 20% ESR=200mOhms 2,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=100mOhms 470Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 1206 20% ESR=25mOhms 100Có hàng
2,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 1206 20% ESR=35mOhms 1,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 220 uF 20 % 2.5 VDC