3216 Tụ điện

Kết quả: 75,658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 35 VDC 10% 1206 X8L AEC-Q200 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 nF 10 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT AEC-Q200 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors 1206 3216
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 630 VDC 5% 1206 U2J AEC-Q200 3,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 450 VDC 10% 1206 X7T 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 450 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470 pF 630 VDC 1% 1206 C0G (NP0) 3,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 1 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 630 VDC 5% 1206 U2J 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 270 pF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 35 VDC 10% 1206 X5R AEC-Q200 13,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Ceramic Capacitors 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 35VDC 10uF 10% X5R AEC-Q200 1,543Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 25V 1.5uF X7R 20% AEC-Q200 1,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 10,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A1R8BT NEW GLOBAL PN 100V 1.8pF A 581-KGM31BCG2A1R8BT 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.8 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TR72D471KU NEW GLOBAL PN 200V 470pF A 581-KGM31TR72D471KU 5,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG1E562KU NEW GLOBAL PN 25V 5600pF A 581-KGM31TCG1E562KU 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 5600 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BCG1H101KT NW G LOB PN 50V 100pF C0G A 581-KAM31BCG1H101KT 1,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H151KT NEW GLOBAL PN 50V 150pF A 581-KGM31BCG1H151KT 2,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF X7R 1206 10% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1800 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H681JT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM31BR71H681JT 3,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 680 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71H682MT NEW GLOBAL PN 50V 6800pF A 581-KGM31BR71H682MT 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6800 pF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31BCG2H100JT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KAM31BCG2H100JT 3,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H180JT NEW GLOBAL PN 500V 18pF A 581-KGM31BCG2H180JT 866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H3R3CT NEW GLOBAL PN 500V 3.3pF A 581-KGM31BCG2H3R3CT 166Có hàng
4,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.3 pF 0.25 pF 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A471KU NEW GLOBAL PN 1KV 470pF A 581-KGM31ACG3A471KU 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 10 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72J333KU NEW GLOBAL PN .033UF 630 A 581-KGM31AR72J333KU 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 nF 10 % 600 VDC/630 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D390JU NEW GLOBAL PN 39PF 2KV 5 A 581-KGM31DCG3D390JU 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 5 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D151KU NEW GLOBAL PN 150PF 2KV A 581-KGM31AR73D151KU 8,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 10 % 2 kVDC