3216 Tụ điện

Kết quả: 75,657
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 75pF X8R 1206 1% 3,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 75 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 75pF C0G 1206 20% 1,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 75 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 91pF 5% C0G 1206 3,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 1206 5% 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 1206 10% 2,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 nF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 10% 2,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 150pF X8G 1206 X8G 20% Flex AECQ2 1,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF X8R 1206 20% 7,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.6 nF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF X7R 1206 5% AEC-Q200 1,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 nF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF X7R 1206 10% 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5100pF X8R 1206 5% AEC-Q200 4,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 5.1 nF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF X7R 1206 5% AEC-Q200 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .068uF X7R 1206 10% AEC-Q200 2,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 nF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF X7R 1206 5% 1,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1206 3216 47 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF X7R 1206 10% 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 nF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 3.3uF 1206 20% ESR=8ohms 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1206 20% ESR=4ohms 2,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 470 nF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 20% ESR=1.8Ohms 1,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 20 % ESR=4.6Ohms AECQ200 2,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 20 % ESR=2.9Ohms AECQ200 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.47uF 1206 10% ESR=14ohms 1,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068 uF 250 VDC 10% 1206 X7T AEC-Q200 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 nF 10 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.56 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 315Có hàng
3,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 560 nF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 1 kVDC 5% 1206 U2J 3,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 270 pF 5 % 1 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680 pF 630 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 680 pF 2 % 630 VDC