4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,710
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF 10% X7R 1812 -55 / +125C AEC-Q200 3,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD AUTO X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF 10% X7R 1812 -55 / +125C 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD COMM X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1uF X7R 1812 5% 4,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

1 uF 200 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 1 uF - 55 C+ 125 C 5 % X7R 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 1812 10% Flex Soft 43,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

100 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .22uF X7R 1812 5% 804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .1uF X7R 1812 5 % 922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 450 VDC 10% 1812 X7T AEC-Q200 7,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC 10% 1812 X7T 7,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 nF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 450 VDC 10% 1812 X7T 5,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 nF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.5 mm (0.059 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 1 kVDC U2J 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1812 450V 0.47uF X7T 10% AEC-Q200 76,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 nF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1KV X7R 20% 27,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H471KV NEW GLOBAL PN 500V 470pF A 581-KGM43BCG2H471KV 1,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1812 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 150pF C0G 1812 10% 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 150pF C0G 1812 5% 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 470pF X7R 1812 10% 1,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 20 % 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .22uF X7R 1812 10% 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 630 VDC 10% 1812 X7T AEC-Q200 446Có hàng
8,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 nF 630 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1812 10% 1,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF C0G 1812 10% 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.047uF X7R 1812 10 % 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 .22uF 250volts X7R 10% 1,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel