4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,703
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 33nF X8G 1812 5% 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 500 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7nF X8R 1812 +/-0.1pFUltraStable 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 100 VDC X8R 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 4700pF 20% X7R 1812 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.56uF X7R 5% 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.56 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC 10% 1812 X7R 2,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 1.25 kVDC X7R 10 % 1812 4532 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) GRM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1812 2 0% Tol 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.3 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A681JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3A681JV 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG2J103KV 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 270pF C0G 1812 10% 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

270 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 181 2 20% 7Có hàng
1,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.015uF 1812 5% 50V MLCC 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .18UF 50V 10% 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.18 uF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 4700 pF, +/- 10% 250 V T&R MH 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 100 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 39 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 47 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 846Có hàng
3,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 470 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 29Có hàng
13,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 56 pF, +/- 2% 1K V T&R MH 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF 0.1 658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 10000pF X7R 5% 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 1812 5% 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1812 0.1 387Có hàng
4,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 18000pF X7R 5% 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.018 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.22uF X7R 5% 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF 0.05 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel