4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,919
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .39uF X7R 1812 1 0% Tol 720Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.86
$1.93
$1.75
$1.71
$1.28
Cuộn
$0.637
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H474MV NEW GLOBAL PN 50V .47uF A 581-KGM43AR71H474MV 980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.25
$1.52
$1.43
$1.34
Cuộn
$0.63
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 nF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71H684JV NEW GLOBAL PN 50V .68uF A 581-KGM43FR71H684JV 204Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.93
$1.97
$1.79
$1.75
Cuộn
$0.829
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 nF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72H222KV NEW GLOBAL PN 500V 2200p A 581-KGM43BR72H222KV 880Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.07
$1.35
$1.08
$0.98
Cuộn
$0.441
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A121KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43BCG3A121KV 809Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.29
$1.54
$1.45
$1.37
$1.02
Cuộn
$0.519
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A271JV NEW GLOBAL PN 1KV 270pF A 581-KGM43BCG3A271JV 461Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$1.85
$1.74
$1.64
$1.23
Cuộn
$0.613
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC HI VOLTAGE MFG 1,960Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.12
$0.679
$0.502
$0.447
Cuộn
$0.225
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
20 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ACG2J822JV NEW GLOBAL PN 630V 8200p A 581-KGM43ACG2J822JV 920Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.43
$2.31
$2.10
$2.05
Cuộn
$1.13
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR73D272MV NEW GLOBAL PN 2700PF 2KV A 581-KGM43FR73D272MV 541Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.40
$1.62
$1.52
$1.43
Cuộn
$0.81
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR73D472MV NEW GLOBAL PN MLC HI VOL A 581-KGM43FR73D472MV 878Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.47
$1.38
$1.30
$0.967
Cuộn
$0.497
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 100pF C0G 1812 5% 29Có hàng
1,000Dự kiến 09/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$1.85
$1.74
$1.64
$1.23
Cuộn
$0.73
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF C0G 1812 5% 196Có hàng
1,500Dự kiến 24/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.18
$0.936
$0.853
Cuộn
$0.456
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 1 uF, +/- 10% 200 V T&R GP 32Có hàng
37,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.466
$0.352
$0.331
Cuộn
$0.213
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 680 pF, +/- 10% 1K V T&R MH 324Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.423
$0.305
$0.272
Cuộn
$0.212
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 120 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 859Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
Cuộn
$0.409
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 33 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,685Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
Cuộn
$0.36
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 68 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 1,066Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
Cuộn
$0.409
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
68 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 680 pF, +/- 10% 2K V T&R MH 876Có hàng
2,000Dự kiến 29/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.804
$0.595
$0.537
Cuộn
$0.249
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 kV 0.01 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1812 Flex Term 552Có hàng
2,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.415
$0.307
$0.273
$0.219
Cuộn
$0.109
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000volts 1000pF 20% X7R 856Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.26
$2.20
$2.00
$1.95
$1.44
Cuộn
$0.718
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 3 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1.2uF 20% X7R 840Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.04
$1.33
$1.06
$0.969
Cuộn
$0.536
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.2 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 15000pF X7R 5% 934Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.08
$1.36
$1.08
$0.992
Cuộn
$0.549
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
15 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1.8uF 5% X7R 985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.51
$1.20
$1.10
Cuộn
$0.608
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 220pF X7R 5% 787Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.58
$2.47
$2.03
$1.90
Cuộn
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF 2 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.022uF X7R 1812 10% 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.30
$1.04
$0.959
Cuộn
$0.446
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel