4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,911
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 4700 pF, +/ -20% 1K V T&R MH 790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.451
$0.325
$0.289
Cuộn
$0.226
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 330 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 151Có hàng
2,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.89
$0.659
$0.595
$0.509
Cuộn
$0.276
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 820 pF, +/- 5% 2K V T&R MH
1,185Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.804
$0.595
$0.537
Cuộn
$0.249
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 22000pF X7R 5% 916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.08
$1.36
$1.08
$0.992
Cuộn
$0.549
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.47uF X7R 20% 345Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.86
$1.25
$0.997
$0.919
Cuộn
$0.427
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 nF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF 0.05 191Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.82
$1.11
$0.823
$0.743
Cuộn
$0.345
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
5.6 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .033uF 1812 X7R 10% 185Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.18
$2.14
$1.94
$1.89
Cuộn
$1.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Volt 1nF X8G 1812 1% 1,887Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.14
$7.47
$7.15
$6.16
Cuộn
$4.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1.5 kVDC X8G 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.05 826Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.19
$2.91
$2.40
$2.25
Cuộn
$1.37
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1812 0.1 1,875Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.74
$1.14
$0.90
$0.827
Cuộn
$0.663
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1812 5% AEC-Q200 895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.76
$2.80
$2.60
$2.08
Cuộn
$1.72
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.70UF 50.0V 1,638Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.74
$1.40
$1.30
Cuộn
$1.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 uF 50 VDC X7R 0.1 pF 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 1812 10% Flex Soft 1,291Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.68
$1.81
$1.47
$1.36
Cuộn
$1.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 1812 X7R AEC-Q200 4,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.426
$0.324
$0.292
Cuộn
$0.205
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 8200pF C0G 5% T: 1.6mm 870Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.53
$1.72
$1.40
$1.30
Cuộn
$0.997
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
8.2 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.068uF C0G 5% AEC-Q200 796Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.56
$1.76
$1.43
$1.33
Cuộn
$1.07
$1.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
68 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1812 100V 0.1uF C0G 5% AEC-Q200 1,947Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.19
$0.946
$0.873
Cuộn
$0.834
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3k V 68 pF C0G 1812 5% 2,549Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$1.20
$0.952
$0.875
Cuộn
$0.549
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
68 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 220 pF C0G 5% 1825 Flex Soft AECQ2 977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.74
$2.59
$2.14
$2.00
Cuộn
$1.67
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 3300pF X7R 10% Flex Term 1,244Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.42
$3.08
$2.54
$2.38
Cuộn
$1.31
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000volts 680pF X7R 10% Flex Term 995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.92
$2.72
$2.24
$2.09
Cuộn
$1.65
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JCG1H393JV NEW GLOBAL PN 50V .039uF A 581-KGM43JCG1H393JV 917Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.24
$2.95
$2.44
$2.28
Cuộn
$1.40
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
39 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2k V 220pF C0G 1812 5% 1,945Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.96
$1.29
$1.02
$0.938
$0.799
Cuộn
$0.616
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 1000volts 105 2,511Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.71
$1.14
$0.906
$0.835
Cuộn
$0.678
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 1KV X7R 5% 2,362Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.30
$2.99
$2.47
$2.31
Cuộn
$1.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel