4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,703
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 33nF 5% SOFT C0G AEC-Q200 1,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1812 25V 22uF X7R 20% T: 2.5mm 12,172Có hàng
7,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 470uF X5R 1812 20% 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 4 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU105SB5103KFNA01 275Có hàng
500Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC X6S 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 50V 0.1uF C0G 5% T: 2mm 2,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C4532C0G1H224J 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.15 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C4532C0G2A473J 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C4532C0G2J333J2A 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C4532C0G2J103J 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1812,X5R,6.3V,68F,2.8mm 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C4532X7R2E474K 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1812,X7R,25V,3.3F,1.6mm 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3216X7R1E475MAE 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1812,X7R,50V,1F,1.6mm 972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.68uF X7T 20% T: 1.6mm 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.68 uF 250 VDC X7T 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA5L3X7T2E224K 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA6M3X7S2A475AB 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7S 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A103JV NEW GLOBAL PN 100V .01uF A 581-KGM43AR72A103JV 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A103KV NEW GLOBAL PN 100V 0.01u A 581-KGM43AR72A103KV 3,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A104KV NEW GLOBAL PN 100V 0.1uF A 581-KGM43BR72A104KV 278Có hàng
35,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A104KS NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KGM43BR72A104KS 3,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A104MV NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KGM43BR72A104MV 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A154MV NEW GLOBAL PN 100V .15uF A 581-KGM43BR72A154MV 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.15 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A223JV NEW GLOBAL PN 100V .022u A 581-KGM43AR72A223JV 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A224JV NEW GLOBAL PN 100V .22uF A 581-KGM43BR72A224JV 1,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel