4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,874
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H224JV NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KGM43AR71H224JV 3,319Có hàng
2,000Dự kiến 28/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.94
$1.30
$1.04
$0.955
Cuộn
$0.443
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H224KV NEW GLOBAL PN 50V 0.22uF A 581-KGM43AR71H224KV 4,022Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.53
$0.938
$0.694
$0.627
Cuộn
$0.291
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71H224MV NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KGM43AR71H224MV 800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.01
$1.31
$1.05
$0.957
Cuộn
$0.529
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .27uF X7R 1812 1 0% Tol A 581-18125C274KAT4A 1,256Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.853
$0.799
$0.73
Cuộn
$0.53
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM43JR71H475KV NW G LOB PN 50V 4.7uF X7R A 581-KAM43JR71H475KV 588Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.28
$1.53
$1.44
$1.36
Cuộn
$1.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43JR71H475KV NEW GLOBAL PN 50V 4.7uF A 581-KGF43JR71H475KV
1,123Có hàng
1,000Dự kiến 14/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$3.62
$2.51
$2.07
$1.94
Cuộn
$1.70
$1.60
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71H684KV NEW GLOBAL PN 50V 0.68uF A 581-KGM43FR71H684KV 1,964Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.631
$0.485
$0.44
Cuộn
$0.305
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43GR71H684KV NEW GLOBAL PN 50V .68uF A 581-KGF43GR71H684KV 582Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.50
$2.36
$2.14
$2.09
Cuộn
$1.16
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H222JV NEW GLOBAL PN 500V 2200p A 581-KGM43BCG2H222JV 1,006Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.59
$2.48
$2.03
$1.90
Cuộn
$1.19
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H472JV NEW GLOBAL PN 500V 4700p A 581-KGM43BCG2H472JV 1,028Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.56
$1.72
$1.62
$1.52
Cuộn
$0.848
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72H102KV NEW GLOBAL PN 500V 1000p A 581-KGM43BR72H102KV 451Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.53
$1.71
$1.60
$1.51
$1.13
Cuộn
$0.569
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72H104KV NEW GLOBAL PN 500V 0.1uF A 581-KGM43FR72H104KV 726Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.22
$1.49
$1.19
$1.10
Cuộn
$0.948
$0.877
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A101JV NEW GLOBAL PN 1KV 100pF A 581-KGM43BCG3A101JV 750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.45
$1.17
$1.08
Cuộn
$0.836
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A102JV NEW GLOBAL PN 1KV 1000pF A 581-KGM43FCG3A102JV 744Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.45
$1.40
$1.29
Cuộn
$0.877
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A102KV NEW GLOBAL PN 1KV 1000pF A 581-KGM43FCG3A102KV 7Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.28
$1.53
$1.44
$1.36
Cuộn
$0.754
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A182JV NEW GLOBAL PN 1KV 1800pF A 581-KGM43FCG3A182JV 172Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.78
$1.89
$1.54
$1.43
Cuộn
$1.25
$1.16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1.8 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A221KV NEW GLOBAL PN 1KV 220pF A 581-KGM43BCG3A221KV 569Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.88
$1.23
$0.982
$0.894
Cuộn
$0.495
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A821JV NEW GLOBAL PN 1KV 820pF A 581-KGM43FCG3A821JV 495Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.45
$1.17
$1.08
Cuộn
$0.854
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73A102KV NEW GLOBAL PN 1KV 1000pF A 581-KGM43ER73A102KV 5,675Có hàng
8,000Dự kiến 08/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.466
$0.345
$0.307
Cuộn
$0.154
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 1812 10% 10,505Có hàng
28,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.428
$0.323
$0.29
Cuộn
$0.218
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR73A103KV NEW GLOBAL PN 1kV 0.01uF A 581-KGM43FR73A103KV 195Có hàng
23,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.429
$0.324
$0.291
Cuộn
$0.218
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR73A103KS NEW GLOBAL PN 1kV 0.01uF A 581-KGM43FR73A103KS 129Có hàng
16,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.428
$0.323
$0.29
Xem
Cuộn
$0.192
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .01uF X7R 1812 1 0% Tol HV 988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.35
$0.867
$0.678
$0.62
Cuộn
$0.49
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR73A103MV NEW GLOBAL PN 1KV .01uF A 581-KGM43FR73A103MV 647Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.24
$1.46
$1.16
$1.06
Cuộn
$0.589
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .022uF X7R 1812 10% Tol HV 188Có hàng
4,000Dự kiến 17/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.46
$0.938
$0.734
$0.671
Xem
Cuộn
$0.472
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel