4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,874
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 200volts X7R 10% 824Có hàng
3,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.83
$1.90
$1.79
$1.68
Cuộn
$0.936
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22uF 200volts X7R 20% 64Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.27
$1.02
$0.937
Cuộn
$0.765
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 200 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 2KV 10% 1,757Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.52
$1.65
$1.31
$1.19
Cuộn
$0.663
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 1KV X7R 10% 820Có hàng
2,000Dự kiến 09/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.50
$0.983
$0.779
$0.716
Cuộn
$0.576
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150PF 6KV 10% 1812 1,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.89
$1.27
$1.02
$0.937
Cuộn
$0.766
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 1000 pF, +/- 10% 3K V T&R MH 70Có hàng
17,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.462
$0.342
$0.305
$0.264
Cuộn
$0.153
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 10% 1K V T&R MH 52Có hàng
1,000Dự kiến 07/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.75
$0.458
$0.339
$0.302
$0.262
Cuộn
$0.152
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.1 uF, +/- 10% 500 V T&R MH 488Có hàng
33,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.478
$0.354
$0.315
$0.248
Cuộn
$0.123
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 1 uF, +/- 10% 50 V T&R GP 27Có hàng
2,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.72
$0.532
$0.474
$0.412
Cuộn
$0.239
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 10% 50 V T&R GP 1,401Có hàng
1,000Dự kiến 02/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Cuộn
$0.162
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.047 uF, +/- 10% 200 V T&R MH 985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.43
$0.318
$0.283
$0.226
Cuộn
$0.113
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47uF 10% 250V 67Có hàng
3,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.43
$0.318
$0.284
$0.246
Cuộn
$0.143
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 nF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 820 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 185Có hàng
2,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.804
$0.595
$0.537
Cuộn
$0.249
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 100pF C0G 1812 1% 1,168Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.17
$2.91
$2.40
$2.25
Cuộn
$1.42
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF 0.05 1,114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.83
$2.67
$2.20
$2.06
Cuộn
$1.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.1nF X7R 1812 5% 419Có hàng
1,000Dự kiến 15/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$4.07
$2.84
$2.34
$2.19
Cuộn
$1.32
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 100pF X7R 10% 132Có hàng
7,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.83
$1.37
$1.31
$1.26
$1.04
Cuộn
$0.888
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF 0.1 449Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.07
$2.07
$1.88
$1.83
Cuộn
$1.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.1nF X7R 1812 0.1 81Có hàng
2,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.68
$1.80
$1.56
$1.50
$1.17
Cuộn
$0.836
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 1812 5% 434Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.22
$1.49
$1.40
$1.32
Cuộn
$0.734
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF C0G 1812 5% 1,089Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.69
$1.81
$1.70
$1.60
Cuộn
$0.892
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 1812 5% 1,589Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.43
$0.924
$0.723
$0.661
Cuộn
$0.498
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.05 826Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.19
$2.91
$2.40
$2.25
Cuộn
$1.37
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1812 5% 787Có hàng
1,000Dự kiến 28/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.70
$1.83
$1.48
$1.38
Cuộn
$1.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1812 5% 421Có hàng
3,000Dự kiến 01/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.07
$2.07
$1.88
$1.83
$1.37
Cuộn
$1.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel