4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,918
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF 0.1 995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.63
$1.72
$1.37
$1.25
Cuộn
$0.693
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.39uF X7R 10% 159Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.60
$0.981
$0.726
$0.656
Cuộn
$0.305
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0.1 550Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.91
$1.96
$1.78
$1.74
Cuộn
$0.965
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 4700pF 0.1 644Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.55
$2.39
$2.17
$2.11
Cuộn
$1.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.56uF X7R 10% 1,295Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.21
$1.11
Cuộn
$1.06
$0.427
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
560 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 68000pF X7R 5% 980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.73
$1.38
$1.26
Cuộn
$0.698
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
68 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25volts 0.1uF X7R 10% 749Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.51
$1.20
$1.09
Cuộn
$0.607
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 10% Flex Term 713Có hàng
$2.03
$1.36
$1.09
$1.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FO Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 22000pF X7R 20% Flex Term 139Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.86
$2.66
$2.19
$2.04
$1.73
Cuộn
$0.869
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2A332GV NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KGM43BCG2A332GV 999Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.59
$1.83
$1.57
$1.38
Cuộn
$1.10
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72A105JV NEW GLOBAL PN 100V 1uF X A 581-KGM43FR72A105JV
294Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.70
$7.14
$6.84
$5.89
Cuộn
$4.47
$3.22
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .27uF X7R 1812 10% Tol 827Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.02
$1.33
$1.06
$0.959
$0.757
Cuộn
$0.378
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A334JV NEW GLOBAL PN 100V .33uF A 581-KGM43BR72A334JV 646Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.04
$1.34
$1.06
$0.971
Cuộn
$0.65
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A473JV NEW GLOBAL PN 100V .047u A 581-KGM43AR72A473JV 435Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.85
$1.21
$0.964
$0.878
$0.70
Cuộn
$0.349
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .82uF X7R 1812 1 0% Tol FLEX 752Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.00
$2.02
$1.84
$1.79
$1.34
Cuộn
$0.665
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H102JV NEW GLOBAL PN 500V 1000p A 581-KGM43BCG2H102JV 450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.30
$1.03
$0.938
$0.742
Cuộn
$0.37
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72H103MV NEW GLOBAL PN 500V .01uF A 581-KGM43BR72H103MV 864Có hàng
1,000Dự kiến 05/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.30
$1.03
$0.938
Cuộn
$0.518
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 500 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V 18Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.41
$1.63
$1.53
$1.44
Cuộn
$0.576
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.29 mm (0.09 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .056uF X7R 1812 10% Tol 128Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.25
$1.47
$1.17
$1.07
Cuộn
$0.441
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
56 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A122JV NEW GLOBAL PN 1kV 1200pF A 581-KGM43FCG3A122JV 12Có hàng
1,000Dự kiến 28/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.58
$1.06
$0.843
$0.776
Cuộn
$0.664
$0.385
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 100pF C0G 1812 10% 15Có hàng
1,000Dự kiến 22/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.07
$1.35
$1.08
$0.98
$0.803
Cuộn
$0.402
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 470pF 1812 5% 50V MLCC 951Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.461
$0.352
$0.318
Cuộn
$0.226
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1500pF 1812 5% 50V MLCC 896Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.36
$0.972
$0.685
$0.606
$0.462
Cuộn
$0.278
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 0.1uF 1812 10% 740Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.451
$0.344
$0.311
Cuộn
$0.216
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSMH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812A560KXGAT00 1,984Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.07
$1.35
$1.08
$0.98
Cuộn
$0.542
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
56 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape