4532 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,918
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72D223JV NEW GLOBAL PN 200V .022u A 581-KGM43AR72D223JV 588Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.52
$1.65
$1.32
$1.20
$0.922
Cuộn
$0.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 200 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H102KV NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM43BCG1H102KV 1,226Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.78
$1.09
$0.801
$0.724
Cuộn
$0.382
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H123JV NEW GLOBAL PN 50V .02uF A 581-KGM43BCG1H123JV 30Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.43
$2.37
$1.95
$1.82
$1.54
Cuộn
$0.781
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
12 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF43JR71H475MV NEW GLOBAL PN 50V 4.7uF A 581-KAF43JR71H475MV
645Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.36
$2.26
$2.06
$2.00
Cuộn
$0.985
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .56uF X7R 1812 1 0% Tol 900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.71
$1.83
$1.72
$1.62
$1.21
Cuộn
$0.608
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
560 nF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72H224KV NEW GLOBAL PN .22UF 500V A 581-KGM43JR72H224KV 394Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.17
$0.935
$0.852
Cuộn
$0.714
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
220 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3D221KV NEW GLOBAL PN 2KV 220pF A 581-KGM43BCG3D221KV 561Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.40
$1.62
$1.52
$1.43
$1.07
Cuộn
$0.544
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .022uF X7R 1812 5% HV 200Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.46
$1.74
$1.49
$1.31
Cuộn
$1.16
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
22 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.794 mm (0.11 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 0.1uF 200volts X7R 10% 444Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.21
$1.45
$1.16
$1.05
$0.822
Cuộn
$0.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 1000 pF, +/- 10% 100 V T&R MH 400Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.286
$0.206
$0.184
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 10% 25 V T&R GP 961Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.343
$0.247
$0.22
Cuộn
$0.172
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.1 uF, +/- 5% 250 V T&R MH 538Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.15
$0.696
$0.515
$0.459
$0.342
Cuộn
$0.171
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 250 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.22 uF, +/ -20% 250 V T&R MH 270Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.464
$0.344
$0.306
$0.241
Cuộn
$0.12
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
220 nF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.33 uF, +/- 10% 100 V T&R MH 79Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.51
$0.378
$0.336
$0.262
Cuộn
$0.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 nF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100nF 5% 100V NPO 832Có hàng
2,000Dự kiến 05/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.75
$1.07
$0.787
$0.71
Cuộn
$0.33
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 18 pF, +/- 5% 200 V T&R MH 992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.425
$0.314
$0.28
$0.223
Cuộn
$0.112
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
18 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 27 pF, +/- 2% 2K V T&R MH 878Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.79
$1.21
$0.958
$0.882
$0.602
Cuộn
$0.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
27 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 270 pF, +/- 5% 250 V T&R MH 800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.351
$0.271
Cuộn
$0.135
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1812 Flex Term 3,929Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.356
$0.251
$0.204
Cuộn
$0.174
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SH Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.18uF X7R 5% 925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.45
$1.65
$1.55
$1.46
Cuộn
$0.813
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
180 nF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 22000pF X7R 20% 2,464Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.53
$0.93
$0.688
$0.622
$0.532
Cuộn
$0.264
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 nF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1uF X7R 1812 10% AEC-Q200 456Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.11
$1.38
$1.10
$1.00
Cuộn
$0.514
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ArcShield SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.047uF X7R 1812 20% 674Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.68
$1.13
$0.896
$0.826
Cuộn
$0.35
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF U2J 1812 20% 933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.48
$1.67
$1.57
$1.48
$1.11
Cuộn
$0.559
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 10 VDC U2J 20 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2200pF C0G 1812 5% AEC-Q200 407Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.65
$4.28
$3.60
$3.50
Cuộn
$1.74
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
2.2 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel