A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,245
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1206 10% ESR=5 Ohms 19,418Có hàng
12,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% ESR=4Ohms 19,767Có hàng
18,000Dự kiến 12/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 20% ESR=4Ohms 83,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 20% ESR=4Ohms 92,674Có hàng
54,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 20% ESR=3 Ohms 110,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1206 20% ESR=4Ohms AECQ200 7,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.15uF 1206 10% ESR=19ohms 9,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.15 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.22uF 1206 10% ESR=18ohms 25,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 44,171Có hàng
44,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 10% ESR=6ohms 63,559Có hàng
54,000Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 23,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2UF 1206 10% ESR=7ohms 9,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 10% ESR=4 Ohms 9,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 8,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 20% ESR=4 Ohms 10,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 20% ESR=6ohms 22,342Có hàng
16,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.33uF 1206 10% ESR=15ohms 28,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 3.3uF 1206 10% ESR=8ohms 26,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 3.3uF 1206 10% ESR=6ohms 16,148Có hàng
14,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1206 10% ESR=5ohms 11,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 21,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 91,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 23,424Có hàng
32,000Dự kiến 15/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25v 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 76,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1206 20% ESR=6ohms 36,679Có hàng
36,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 25 VDC