B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,438
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1311 20% ESR=650mOhms 1,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 1311 20% ESR=1.2ohms 1,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10% ESR=3.1ohm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 47 uF 10 % 10 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet Vishay WET TANTALUM HIGH ENERGY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors Radial 2200 uF 20 % 125 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet Vishay WET TANTALUM HIGH ENERGY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors Radial 3800 uF 20 % 100 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet Vishay WET TANTALUM HIGH ENERGY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors Radial 8000 uF 20 % 63 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF ESR=100mOhms 3528-21 20% 3,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitor SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TAZ 50+ COMM 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1505 3813 1 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 1210 ESR=70mOhm Black Res 2,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 20% 1210 E SR = 400mOhm 40,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF +/-10% 16V 13,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B cs ESR 0.45 Molded 41,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 220uF 1311 20% ESR=500mOhms 47,930Có hàng
36,000Dự kiến 09/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% ESR=0.7Ohms 6,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=25mOhms 30,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=45mOhms 68,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=45mOhms 4,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=7mOhms 52,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 1311 20% ESR=14mOhms 20,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 470 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet Vishay WET TANTALUM HIGH ENERGY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors Radial 12000 uF 20 % 63 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet Vishay WET TANTALUM HIGH ENERGY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors Radial 3600 uF 20 % 125 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet Vishay WET TANTALUM HIGH ENERGY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors Radial 9000 uF 20 % 80 VDC