B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,438
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Wet EP2 9.4KuF 20% 63V Tin 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Wet Tantalum Hybrid Capacitors Radial 9400 uF 20 % 63 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% B Case 3V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 20% B Case 4V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 68 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% B Case 10V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 %
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 3528 20% ESR=35mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1311 20%ESR=80mOhms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1311 10% ESR=35mOhms 3,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,200
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC


KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 4.7uF 20% 1210 E SR=150mOhm Black Res 3,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 10% 7,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 17,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1210 AE C-Q200 26,993Có hàng
20,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R= 2.8 Ohm 23,336Có hàng
210,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% 1210 ES R= 2.1 Ohm 10,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 10% 20,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% 17,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1210 ES R= 2.8 Ohm 43,092Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 20% 19,810Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25v 10uF 20%Tol 9,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 10% 34,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 20% 12,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1.5 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% 11,338Có hàng
14,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 16 VDC