B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,438
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 2,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 6,855Có hàng
2,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35volts 10% B case ESR .7 Molded 5,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 1311 20% ESR=500mOhms 4,789Có hàng
4,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 330uF 1411 20% ESR=800mOhms 25,390Có hàng
24,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 330uF 20% ESR=0.8Ohms 7,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 76,365Có hàng
94,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 31,590Có hàng
28,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1411 10% ESR=2.1ohms 14,263Có hàng
38,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=3ohms 15,485Có hàng
20,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=2.8ohms 35,368Có hàng
94,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 10% ESR=3ohms 35,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1311 20% ESR=900mOhms 16,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1311 20% ESR=3ohms 15,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 1311 10% ESR=5ohms 12,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 15uF 1311 10% ESR=4ohms 24,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1311 10% ESR=4ohms 43,028Có hàng
24,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 10 % ESR=2.3 Ohms AECQ200 21,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 1311 10% ESR=2.2ohms 36,831Có hàng
146,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 1311 10% ESR=4ohms 21,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 20% ESR=2.4ohms 27,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 3528 20% ESR=2.2 Ohms 12,209Có hàng
26,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 220uF 1311 20% ESR=500mOhms 3,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.33uF 1311 10% ESR=10ohms 10,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 330 nF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5ohms 18,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC