C Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,988
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay Tantalum Capacitors - Wet 100volt 10uF 10% Extended Rating 23Có hàng
90Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Sintered Anode Axial 10 uF 10 % 100 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet 30volt 15uF 10% Standard Rating 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Sintered Anode Axial 15 uF 10 % 30 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet 75volt 22uF 10% Extended Rating 25Có hàng
165Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Sintered Anode Axial 22 uF 10 % 75 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 50volt 33uF 10% Extended Rating 7Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Sintered Anode Axial 33 uF 10 % 50 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet 100volt 4.7uF 10% Standard Rating 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Sintered Anode Axial 4.7 uF 10 % 100 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 33uF 75volts 10% C Case Orange Sleeve 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 33 uF 10 % 75 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 47uF 60volts 10% C Case Orange Sleeve 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 47 uF 10 % 60 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 50volts 10uF 10% C Case STD RANGE 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 10 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 75volts 22uF 20% C Case EXT RANGE 18Có hàng
69Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 22 uF 20 % 75 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 125volts 3.6uF 20% C Case STD RANGE 16Có hàng
25Dự kiến 20/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 3.6 uF 20 % 125 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 100volts 4.7uF 10% C Case STD RANGE 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 4.7 uF 10 % 100 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 50volts 10% C case Molded 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% C case Molded 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35volts 10% C case Molded 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 4.7 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 25volts 10% C case Molded 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 6.8 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 10% C case Molded COTS 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1.0uF 2312 10% ESR=5.5ohms 370Có hàng
1,000Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 2312 10% ESR=1.8ohms 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% "C" 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2312 10% ESR=1.6ohms 916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 2312 10% ESR=3.5ohms 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2312 10% ESR=1.8ohms 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 2312 10% ESR=1ohms 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2312 10% ESR=2.5ohms 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 3.3 uF 10 % 35 VDC