P Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 473
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 16V 20% 0905 2 .2x1.25x.1mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 21,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0905 2212 3.3 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 4volts 20% P case MAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1005 2513 100 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 2.5volts 20% P case MAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1005 2513 220 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10volts 20% P case MAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1005 2513 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3volts 20% P case MAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1005 2513 47 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 4 volts 20% P Case 200 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 4volts 20% P Case 300 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 4 volts 20% P Case 500 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 4 volts 20% P Case 500 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 15 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6.8uF 6.3 volts 20% P Case 500 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 6.8 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 15uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 15 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 15uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 15 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 15uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 15 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 15uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 15 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 22uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 22 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 22uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 22 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 22uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 22 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 22uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 22 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 33uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 33 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 33uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 33 uF 10 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 33uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 33 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 33uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 33 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 47uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 47 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5volts 47uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 47 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4volts 15uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 15 uF 10 % 4 VDC