V Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,392
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 68uF 10% 50mOhms 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2723 6960 68 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100UF 20V 10% V 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2924 7361 100 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100UF 20V 10% V 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2924 7361 100 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 0.68uF 2924 0.035 Ohms 0.1 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2924 7361 680 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 330uF 20% ESR=25mOhms 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 220uF 10% 50mOhm s 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2723 6960 220 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 470UF 6V 20% V 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2924 7361 470 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX TCMV106M100R0050E
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer TPM 1Có hàng
800Dự kiến 11/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2924 7361 10 uF 20 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 20% ESR=7mOhms 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 68uF 2924 ESR=20 0mohms +/-10% 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2924 7361 68 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 2917 10% ESR=700mOhms 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 150 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=40mOhm 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 150uF 10% 50mOhm s 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2723 6960 150 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF ESR=18mOhms 7343-20 20% AEC-Q200 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitor SMD/SMT 2815 7343 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=60mOhms 2,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF ESR=15mOhms 7343-20 20% AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitor SMD/SMT 2815 7343 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2917 20% ESR=25mOhms 24,916Có hàng
18,000Dự kiến 29/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=50mOhms 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 100 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 20% 7343-20 -55C / 105C ESR=100mOhms 2,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=40mOhms 5,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 7343-20 -55 /+105C ESR=100mOhms 1,848Có hàng
1,000Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=9mOhms AEC-Q200 2,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 2917 20% ESR=125mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 15 uF 20 % 35 VDC