MouseReel Tụ điện

Kết quả: 188,591
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .1uF 5% High Temp 200C 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 3040 (Reversed) 7610 100 nF 5 % 500 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 10% 0201 X5R 16,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 10 nF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 18,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 5 pF 0.1 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC 10% 0306 (Reversed) X5R 79,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors Reverse Geometry Type MLCCs SMD/SMT 0306 (Reversed) 0816 (Reversed) 22 nF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D226X9010A2Te3 3,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.2pF .02pFT Th inFilm 0402 6,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 200 fF 0.02 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.25pF .02pFT T hinFilm 0402 5,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 250 fF 0.02 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.7pF .05pFTol T hinFilm 0402 10,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 700 fF 0.05 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF .03pFTol T hinFilm 0402 4,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.03 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.9pF .03pFTol T hinFilm 0402 3,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.9 pF 0.03 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3.2pF .05pFTol T hinFilm 0402 4,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 3.2 pF 0.05 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.5pF .03pFTol T hinFilm 0402 6,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.5 pF 0.03 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A510FT NEW GLOBAL PN 100V 51pF A 581-KGQ15ACG2A510FT 68,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 51 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C104KM NW G LOB PN 16V 0.1uF X7R A 581-KAM15AR71C104KM 634,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 100 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.39uF X7R 1206 10% Flex Soft 9,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 390 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A561KT NEW GLOBAL PN 100V 560pF A 581-KGQ32DCG2A561KT 6,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 560 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44CR72A474JV NEW GLOBAL PN 100V .47uF A 581-KGM44CR72A474JV 2,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) 470 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 220pF 1% 1,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 220 pF 1 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.3pF Tol 0.05pF 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 300 fF 0.05 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.5pF Tol 0.05pF 4,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 500 fF 0.05 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 20pF 1% 9,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 20 pF 1 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 3.9pF 1,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 3.9 pF 0.05 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF Tol 10% Las Mkg 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 100 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 6.8pF NP0 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 6.8 pF 0.25 pF 500 VDC
Vishay / BC Components Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 25volts 20% 2,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Electrolytic Capacitors High Temp Electrolytic Capacitors SMD/SMT 100 uF 20 % 25 VDC