MouseReel Tụ điện

Kết quả: 188,832
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.3pF 3,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 3.3 pF 0.1 pF 150 VDC
Wurth Elektronik Aluminum Organic Polymer Capacitors WCAP-PSHP 35V 100uF 20% ESR=30mOhms 16,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 100 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 20volts 10% D cs ESR .08 Molded 5,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1KV X7R 20% 27,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 nF 20 % 1 kVDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10% ESR=500mOhms 6,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 560uF 2917 20% ESR=5mOhms 6,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 560 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25Vol 180uF 20% 125C ESR=25mOhms AECQ2 4,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Electrolytic Capacitors Aluminum Hybrid Polymer Capacitors SMD/SMT 180 uF 20 % 25 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 50Vol 150uF 20% 150C ESR=26mOhms AECQ2 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 150 uF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 450 VDC 10% 1210 X7T AEC-Q200 10,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 150 nF 10 % 450 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF32LR71H475KU NW G LOB PN 50V 4.7uF X7R A 581-KAF32LR71H475KU 155,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55CR71H106KV NW G LOB PN 50V 10uF X7R A 581-KGF55CR71H106KV 17,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 4.7uF 10% ESR=20 0mOhm 4,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Industrial Grade SMD/SMT 2917 7343 4.7 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 16volts 20% E case Conformal 2,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 3017 7644 220 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10volts 10% C case Molded 98,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 1812 10% 114,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Arc Protection MLCCs SMD/SMT 1812 4532 100 nF 10 % 1 kVDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2312 10% ESR=2.5ohms 108,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 3.3 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 20% ESR=100mOhms 15,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE21GBC6226MTNC12 284,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 22 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCG31LBB7106KTPA01 539,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Specialty Ceramic Capacitors 10V/16V 0.1Uf 10% 04 02 12,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 100 nF 10 %
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 150uF 10volt 20% D Case Molded 83,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=7mOhms 36,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 3,666,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 50 VDC

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCU32MAB7475KPPA01 62,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 7mohm 13,048Có hàng
6,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC