Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 2312 20% ESR=100mOhms
T520C476M010ATE100
KEMET
1:
$1.47
1,970 Dự kiến 10/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520C476M10ATE100
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 2312 20% ESR=100mOhms
1,970 Dự kiến 10/02/2027
1
$1.47
10
$0.77
100
$0.708
500
$0.603
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
2312
6032
47 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 5% 16V
293D106X5016C8T
Vishay / Sprague
1:
$1.03
500 Dự kiến 07/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D106X5016C8T
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 5% 16V
500 Dự kiến 07/12/2026
1
$1.03
10
$0.685
100
$0.494
500
$0.406
1,000
$0.377
2,500
Xem
2,500
$0.344
5,000
$0.328
25,000
$0.303
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Không
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
10 uF
5 %
16 VDC
Mica Capacitors 330pF 500V 5% 1812
MC18FD331J-TF
Knowles / Illinois Capacitor
1:
$4.55
1,999 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
598-MC18FD331J-TF
Knowles / Illinois Capacitor
Mica Capacitors 330pF 500V 5% 1812
1,999 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
999 Dự kiến 31/08/2026
1,000 Dự kiến 02/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
22 Tuần
1
$4.55
10
$3.25
50
$2.73
100
$2.57
1,000
$2.20
2,000
Xem
500
$2.29
2,000
$2.11
5,000
$2.10
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Mica Capacitors
Mica HV & High Current Capacitors
SMD/SMT
330 pF
5 %
Mica Capacitors 470pF 500V 5% 1812
MC18FD471J-TF
Knowles / Illinois Capacitor
1:
$5.26
995 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
598-MC18FD471J-TF
Knowles / Illinois Capacitor
Mica Capacitors 470pF 500V 5% 1812
995 Dự kiến 28/09/2026
Bao bì thay thế
1
$5.26
10
$3.69
50
$3.18
100
$2.79
1,000
$2.49
2,000
Xem
500
$2.60
2,000
$2.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Mica Capacitors
Mica HV & High Current Capacitors
SMD/SMT
470 pF
5 %
Capacitor Arrays & Networks 50 V 22 pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN220
YAGEO
1:
$0.47
4,000 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC612JRNPO9BN220
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 22 pF C0G 0612 5% AEC-Q200
4,000 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$0.47
10
$0.257
100
$0.164
500
$0.132
4,000
$0.096
8,000
Xem
1,000
$0.111
2,000
$0.11
8,000
$0.091
24,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
22 pF
5 %
50 VDC
Mica Capacitors 510pF 100V 5%
CD7FA511JO3
Knowles / Illinois Capacitor
1:
$20.17
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
5982-7-100V510
Knowles / Illinois Capacitor
Mica Capacitors 510pF 100V 5%
88 Có hàng
1
$20.17
10
$15.44
50
$13.80
100
$12.48
500
Xem
500
$12.00
1,000
$11.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Mica Capacitors
Mica Standard Dipped Capacitors
Radial
510 pF
5 %
Capacitor Arrays & Networks 50V 47nF 10%
KYOCERA AVX L3A45C473KAB2A
L3A45C473KAB2A
KYOCERA AVX
4,000:
$0.67
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-L3A45C473KAB2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 47nF 10%
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Không
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
47 nF
10 %
50 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 20volts 10% C case Molded
293D475X9020C8T
Vishay / Sprague
1:
$1.96
500 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D475X9020C8T
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 20volts 10% C case Molded
500 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$1.96
10
$1.35
50
$1.16
100
$1.01
500
$0.817
1,000
Xem
1,000
$0.799
2,000
$0.73
5,000
$0.722
10,000
$0.721
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Không
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
4.7 uF
10 %
20 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 2312 ESR=70mOhm
TCJW157M006R0070
KYOCERA AVX
1:
$2.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-TCJ1000157M6R70
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 2312 ESR=70mOhm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
1
$2.77
10
$1.97
50
$1.70
100
$1.49
1,000
$1.19
2,000
Xem
500
$1.32
2,000
$1.12
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
2312
6032
150 uF
20 %
6.3 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 150pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN151
YAGEO
1:
$0.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-0612JRNPO9BN151
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 150pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.50
10
$0.33
100
$0.206
500
$0.166
4,000
$0.116
8,000
Xem
1,000
$0.153
2,000
$0.141
8,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
150 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 33 pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN330
YAGEO
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-0612JRNPO9BN330
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 33 pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.47
10
$0.312
100
$0.194
500
$0.157
4,000
$0.111
8,000
Xem
1,000
$0.144
2,000
$0.133
8,000
$0.109
24,000
$0.108
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
33 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 330pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN331
YAGEO
1:
$0.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-0612JRNPO9BN331
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 330pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.50
10
$0.33
100
$0.206
500
$0.166
4,000
$0.116
8,000
Xem
1,000
$0.153
2,000
$0.141
8,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
330 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 47 pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN470
YAGEO
1:
$0.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-0612JRNPO9BN470
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 47 pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.46
10
$0.234
100
$0.184
500
$0.147
4,000
$0.113
8,000
Xem
1,000
$0.141
2,000
$0.136
8,000
$0.094
24,000
$0.092
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
47 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 10% AEC-Q200
AC0612KRNPO9BN221
YAGEO
1:
$0.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-0612KRNPO9BN221
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 10% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.50
10
$0.33
100
$0.206
500
$0.166
4,000
$0.116
8,000
Xem
1,000
$0.153
2,000
$0.141
8,000
$0.115
24,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
220 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 10% AEC-Q200
AC0612KRNPO9BN471
YAGEO
1:
$0.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-0612KRNPO9BN471
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 10% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.50
10
$0.33
100
$0.206
500
$0.166
4,000
$0.116
8,000
Xem
1,000
$0.153
2,000
$0.141
8,000
$0.115
24,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
470 pF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 100pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JPNPO9BN101
YAGEO
15,000:
$0.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612JPNP9BN101
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 100pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
100 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JPNPO9BN221
YAGEO
15,000:
$0.088
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612JPNP9BN221
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
220 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 270pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JPNPO9BN271
YAGEO
15,000:
$0.103
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612JPNP9BN271
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 270pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
270 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 330pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JPNPO9BN331
YAGEO
15,000:
$0.105
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612JPNP9BN331
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 330pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
330 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JPNPO9BN471
YAGEO
15,000:
$0.103
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612JPNP9BN471
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 5% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
470 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 0612 20% AEC-Q200
AC0612MRX7R9BB102
YAGEO
1:
$0.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612MX7R9BB102
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 0612 20% AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.40
10
$0.229
100
$0.139
500
$0.111
4,000
$0.077
8,000
Xem
1,000
$0.094
2,000
$0.093
8,000
$0.076
24,000
$0.074
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
1 nF
20 %
50 VDC
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 100uF 2312 ESR= 400mOhms 20%
NOJC107M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC107M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 100uF 2312 ESR= 400mOhms 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.683
100
$0.627
500
$0.531
1,000
$0.487
2,500
Xem
2,500
$0.461
5,000
$0.452
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
20 %
4 VDC
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20%
NOJC107M004SWJ
KYOCERA AVX
3,000:
$0.454
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC107M004SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
20 %
4 VDC
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2312 ESR= 400mOhms 20%
NOJC107M006SWJ
KYOCERA AVX
3,000:
$0.606
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC107M006SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 2312 ESR= 400mOhms 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
20 %
6.3 VDC
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20%
NOJC157M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.48
Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJC157M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 150uF 20%
Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.48
10
$1.03
100
$0.762
500
$0.637
1,000
$0.595
2,500
Xem
2,500
$0.548
5,000
$0.517
10,000
$0.487
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
2312
6032
150 uF
20 %
6.3 VDC