Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
T520A226M010AHE080
KEMET
1:
$3.32
2,077 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A226M10AHE080
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms
2,077 Có hàng
1
$3.32
10
$2.33
50
$1.93
100
$1.81
500
Xem
2,000
$1.47
500
$1.60
1,000
$1.53
2,000
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Không
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
20 %
10 VDC
Capacitor Arrays & Networks 100V 470pF X7R 20% 0 612
W3A41C471MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
3,770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A41C471MAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 100V 470pF X7R 20% 0 612
3,770 Có hàng
1
$0.40
10
$0.262
100
$0.163
500
$0.132
4,000
$0.099
8,000
Xem
1,000
$0.121
2,000
$0.112
8,000
$0.094
24,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
470 pF
20 %
100 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF 20% 0612 X7R 4CAPS
W3A43C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
3,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C103MAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF 20% 0612 X7R 4CAPS
3,740 Có hàng
1
$0.37
10
$0.216
100
$0.13
500
$0.105
1,000
Xem
4,000
$0.068
1,000
$0.088
2,000
$0.087
4,000
$0.068
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
10 nF
20 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25V 33nF 10% 0612 X7 R 4CAPS
W3A43C333KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
1,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C333KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V 33nF 10% 0612 X7 R 4CAPS
1,954 Có hàng
1
$0.39
10
$0.259
100
$0.161
500
$0.13
4,000
$0.092
8,000
Xem
1,000
$0.12
2,000
$0.111
8,000
$0.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
33 nF
10 %
25 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 105uF 10volts 10%
293D105X9010A2TE3
Vishay / Sprague
1:
$0.64
2,131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D105X9010A2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 105uF 10volts 10%
2,131 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.423
100
$0.264
500
$0.213
2,000
$0.18
4,000
Xem
1,000
$0.195
4,000
$0.149
10,000
$0.147
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
1206
3216
1 uF
10 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 4 volts 20% A Case 200 Max. ESR
T55A686M004C0200
Vishay / Sprague
1:
$1.02
1,842 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-T55A686M004C0200
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 4 volts 20% A Case 200 Max. ESR
1,842 Có hàng
1
$1.02
10
$0.694
100
$0.505
500
$0.419
1,000
$0.39
2,000
$0.337
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
68 uF
20 %
4 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF 20% 0612 X7R 4CAPS
W3A4YC102M4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.48
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YC102M4T2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF 20% 0612 X7R 4CAPS
4,000 Có hàng
1
$0.48
10
$0.317
100
$0.197
500
$0.159
4,000
$0.12
8,000
Xem
1,000
$0.146
2,000
$0.135
8,000
$0.112
24,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
1 nF
20 %
16 VDC
Capacitor Arrays & Networks 100v .01uF 10% Tol.
W3A41C103K4Z2A
KYOCERA AVX
1:
$0.50
2,964 Có hàng
16,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A41C103K4Z2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 100v .01uF 10% Tol.
2,964 Có hàng
16,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
2,964 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
4,000 Dự kiến 24/09/2026
12,000 Dự kiến 30/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$0.50
10
$0.331
100
$0.206
500
$0.166
1,000
Xem
4,000
$0.103
1,000
$0.153
2,000
$0.141
4,000
$0.103
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
10 nF
10 %
100 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25v .047uF 20% Tol.
W3A43C473M4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.64
2,523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C473M4T2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25v .047uF 20% Tol.
2,523 Có hàng
1
$0.64
10
$0.422
100
$0.263
500
$0.212
1,000
Xem
4,000
$0.145
1,000
$0.195
2,000
$0.18
4,000
$0.145
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
47 nF
20 %
25 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.015uF 10% X7R 0612 SIZE
W3A45C153KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
3,988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C153KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.015uF 10% X7R 0612 SIZE
3,988 Có hàng
1
$0.39
10
$0.255
100
$0.159
500
$0.134
4,000
$0.096
8,000
Xem
8,000
$0.092
24,000
$0.089
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
15 nF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 2200PF 50V 10%
W3A45C222KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.51
3,854 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C222KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 2200PF 50V 10%
3,854 Có hàng
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
1,000
Xem
4,000
$0.118
1,000
$0.155
2,000
$0.143
4,000
$0.118
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
2.2 nF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF 10% 0612 X7R 4CAPS
W3A45C472KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
3,322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C472KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF 10% 0612 X7R 4CAPS
3,322 Có hàng
1
$0.40
10
$0.229
100
$0.139
500
$0.111
1,000
Xem
4,000
$0.071
1,000
$0.094
2,000
$0.093
4,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
4.7 nF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20%
W3L1YC474MAT1AF
KYOCERA AVX
1:
$1.63
17 Có hàng
1,000 Dự kiến 16/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L1YC474MAT1AF
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20%
17 Có hàng
1,000 Dự kiến 16/09/2026
1
$1.63
10
$1.14
100
$0.835
500
$0.699
1,000
$0.594
10,000
Xem
10,000
$0.589
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
470 nF
20 %
16 VDC
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol .
NOJA156M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.85
1,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA156M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 20% Tol .
1,532 Có hàng
1
$0.85
10
$0.571
100
$0.39
500
$0.318
2,000
$0.241
24,000
Xem
1,000
$0.294
24,000
$0.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
15 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 22uF 20% 1206 ESR =300mOhm
TCJA226M004R0300
KYOCERA AVX
1:
$0.94
1,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-TCJA226M4R300
KYOCERA AVX
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 22uF 20% 1206 ESR =300mOhm
1,081 Có hàng
1
$0.94
10
$0.628
100
$0.453
500
$0.373
1,000
$0.346
2,000
$0.327
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
1206
3216
22 uF
20 %
4 VDC
Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 4cap X7 R
W3A43C473MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.61
1,016 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A43C473MAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 4cap X7 R
1,016 Có hàng
1
$0.61
10
$0.409
100
$0.279
500
$0.228
1,000
Xem
4,000
$0.169
1,000
$0.211
2,000
$0.192
4,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
47 nF
20 %
25 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 20% 20volts A Case, Molded
293D475X0020A2TE3
Vishay / Sprague
1:
$0.61
2,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D475X0020A2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 20% 20volts A Case, Molded
2,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.409
100
$0.279
500
$0.228
2,000
$0.173
4,000
Xem
1,000
$0.211
4,000
$0.15
10,000
$0.149
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
1206
3216
4.7 uF
20 %
20 VDC
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$1.38
880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJA685M010RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 6.8uF 20%
880 Có hàng
1
$1.38
10
$0.935
100
$0.68
500
$0.564
2,000
$0.442
24,000
Xem
1,000
$0.525
24,000
$0.435
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Niobium Oxide Capacitors
SMD/SMT
1206
3216
6.8 uF
20 %
10 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS
W3A45C103K4Z2A
KYOCERA AVX
1:
$0.66
420 Có hàng
4,000 Dự kiến 22/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C103K4Z2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS
420 Có hàng
4,000 Dự kiến 22/10/2026
1
$0.66
10
$0.441
100
$0.301
500
$0.246
1,000
Xem
4,000
$0.181
1,000
$0.227
2,000
$0.206
4,000
$0.181
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
10 nF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.047uF 10% X7R 0612 SIZE
W3A45C473KAT2F
KYOCERA AVX
1:
$0.43
413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C473KAT2F
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.047uF 10% X7R 0612 SIZE
413 Có hàng
1
$0.43
10
$0.25
100
$0.151
500
$0.121
1,000
$0.103
2,000
$0.079
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
47 nF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks CAP ARRAY
W3A45C562M4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.49
3,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C562M4T2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks CAP ARRAY
3,990 Có hàng
1
$0.49
10
$0.321
100
$0.20
500
$0.162
1,000
Xem
4,000
$0.114
1,000
$0.149
2,000
$0.137
4,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
5.6 nF
20 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 470pF 10% 0612 X 7R 4CAPS
W3A4YC471KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.38
1,630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A4YC471KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 16V 470pF 10% 0612 X 7R 4CAPS
1,630 Có hàng
1
$0.38
10
$0.219
100
$0.132
500
$0.106
1,000
Xem
4,000
$0.069
1,000
$0.09
2,000
$0.089
4,000
$0.069
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
470 pF
10 %
16 VDC
Capacitor Arrays & Networks 10V 1uF 20% 0612 X7R 1CAPS
W3L1ZC105MAT1AF
KYOCERA AVX
1:
$1.76
980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3L1ZC105MAT1AF
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 10V 1uF 20% 0612 X7R 1CAPS
980 Có hàng
1
$1.76
10
$1.21
50
$1.04
100
$0.904
1,000
$0.665
2,000
Xem
500
$0.766
2,000
$0.661
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
SMD/SMT
1 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms
T520A336M004ATE070
KEMET
1:
$1.00
1,770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520A336M4ATE70
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 4V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms
1,770 Có hàng
1
$1.00
10
$0.676
100
$0.492
500
$0.408
1,000
$0.38
2,000
$0.378
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
1206
3216
33 uF
20 %
4 VDC
Capacitor Arrays & Networks 330PF 50V 10%
W3A45C331KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
4,071 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-W3A45C331KAT2A
KYOCERA AVX
Capacitor Arrays & Networks 330PF 50V 10%
4,071 Có hàng
1
$0.37
10
$0.216
100
$0.13
500
$0.105
4,000
$0.076
8,000
Xem
1,000
$0.088
2,000
$0.087
8,000
$0.068
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Ceramic Capacitor Arrays
SMD/SMT
330 pF
10 %
50 VDC