3.2 mm Tụ điện

Kết quả: 882
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 0.1uF 100volts 20% X7R 2.5mm LS 14,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 100 nF 20 % 100 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50volts 10% X7R 5mm LS 20,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50V 10% X7R 5mm LS 10,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 4700pF 50V 5% C0G 5mm LS 11,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 4.7 nF 5 % 50 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 470nF 10% X7R e3 Auto 7,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 470 nF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 20% C case Molded 6,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% C case Molded 6,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded 21,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded 6,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10volts 10% C case Molded 4,346Có hàng
18,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% C case Molded 8,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 4700pF X7R 1812 10% X2 1,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 4.7 nF 10 % 250 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 2,812Có hàng
6,000Dự kiến 04/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 4,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mOhms 892Có hàng
400Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 270pF C0G 0612 5% AEC-Q200 7,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 270 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 10% AEC-Q200 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 10 nF 10 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 20% AEC-Q200 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 10 nF 20 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 100pF C0G 0612 5% AEC-Q200 3,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 100 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 5% AEC-Q200 7,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 220 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 5% AEC-Q200 3,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 470 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 0612 10% AEC-Q200 5,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Capacitor Arrays & Networks Automotive MLCCs SMD/SMT 47 nF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 25V 10% 6032-28 2,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D157X9010C2Te3 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 150 uF 10 % 10 VDC