Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 0.1uF 100volts 20% X7R 2.5mm LS
K104M20X7RH53L2
Vishay / BC Components
1:
$0.50
14,901 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-K104M20X7RH53L2
Vishay / BC Components
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 0.1uF 100volts 20% X7R 2.5mm LS
14,901 Có hàng
1
$0.50
10
$0.228
100
$0.205
500
$0.165
2,500
Xem
2,500
$0.163
5,000
$0.152
10,000
$0.148
25,000
$0.145
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ceramic Capacitors
General Type MLCCs
Radial
100 nF
20 %
100 VDC
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50volts 10% X7R 5mm LS
K105K20X7RF5TH5
Vishay / BC Components
1:
$0.98
20,853 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-K105K20X7RF5TH5
Vishay / BC Components
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50volts 10% X7R 5mm LS
20,853 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.98
10
$0.541
100
$0.494
500
$0.414
3,000
$0.331
6,000
Xem
1,000
$0.389
6,000
$0.317
9,000
$0.308
24,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ceramic Capacitors
General Type MLCCs
Radial
1 uF
10 %
50 VDC
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50V 10% X7R 5mm LS
K105K20X7RF5UH5
Vishay / BC Components
1:
$1.06
10,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-K105K20X7RF5UH5
Vishay / BC Components
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50V 10% X7R 5mm LS
10,403 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.06
10
$0.541
100
$0.494
500
$0.414
2,500
$0.342
5,000
Xem
1,000
$0.403
5,000
$0.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ceramic Capacitors
General Type MLCCs
Radial
1 uF
10 %
50 VDC
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 4700pF 50V 5% C0G 5mm LS
K472J20C0GF5TH5
Vishay / BC Components
1:
$1.03
11,028 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-K472J20C0GF5TH5
Vishay / BC Components
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 4700pF 50V 5% C0G 5mm LS
11,028 Có hàng
1
$1.03
10
$0.511
100
$0.465
500
$0.389
3,000
$0.317
6,000
Xem
1,000
$0.366
6,000
$0.303
9,000
$0.285
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ceramic Capacitors
General Type MLCCs
Radial
4.7 nF
5 %
50 VDC
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 470nF 10% X7R e3 Auto
K474K20X7RF53H5G
Vishay / BC Components
1:
$1.88
7,541 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-K474K20X7RF53H5G
Vishay / BC Components
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 470nF 10% X7R e3 Auto
7,541 Có hàng
1
$1.88
10
$1.26
50
$1.02
100
$0.939
500
Xem
500
$0.811
2,000
$0.805
5,000
$0.804
10,000
$0.756
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ceramic Capacitors
Automotive MLCCs
Radial
470 nF
10 %
50 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 20% C case Molded
293D106X0025C2TE3
Vishay / Sprague
1:
$0.75
6,831 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D106X0025C2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 20% C case Molded
6,831 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.75
10
$0.358
100
$0.324
500
$0.284
1,000
$0.276
2,500
$0.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
10 uF
20 %
25 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% C case Molded
293D106X9010C2TE3
Vishay / Sprague
1:
$0.68
6,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D106X9010C2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% C case Molded
6,490 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.321
100
$0.29
500
$0.288
1,000
$0.278
2,500
Xem
2,500
$0.266
10,000
$0.263
25,000
$0.248
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
10 uF
10 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded
293D106X9016C2TE3
Vishay / Sprague
1:
$0.78
21,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D106X9016C2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded
21,439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.465
100
$0.389
500
$0.34
1,000
$0.316
2,500
Xem
2,500
$0.295
5,000
$0.292
10,000
$0.288
25,000
$0.266
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
10 uF
10 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded
293D106X9016C2WE3
Vishay / Sprague
1:
$0.85
6,028 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D106X9016C2WE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% C case Molded
6,028 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.468
100
$0.392
500
$0.335
3,000
$0.302
6,000
Xem
1,000
$0.319
6,000
$0.299
9,000
$0.274
24,000
$0.266
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
10 uF
10 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10volts 10% C case Molded
293D107X9010C2TE3
Vishay / Sprague
1:
$1.13
4,346 Có hàng
18,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D107X9010C2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10volts 10% C case Molded
4,346 Có hàng
18,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
4,346 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
5,000 Dự kiến 31/08/2026
13,500 Dự kiến 03/06/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
41 Tuần
1
$1.13
10
$0.641
100
$0.572
500
$0.477
1,000
$0.444
2,500
Xem
2,500
$0.406
5,000
$0.388
25,000
$0.358
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
10 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% C case Molded
293D107X96R3C2TE3
Vishay / Sprague
1:
$1.05
8,881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D107X96R3C2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% C case Molded
8,881 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
10
$0.525
100
$0.48
500
$0.411
1,000
$0.388
10,000
Xem
10,000
$0.337
25,000
$0.334
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
10 %
6.3 VDC
Safety Capacitors 250VAC 4700pF X7R 1812 10% X2
CAS18C472KARGC
KEMET
1:
$2.82
1,388 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAS18C472KARGC
KEMET
Safety Capacitors 250VAC 4700pF X7R 1812 10% X2
1,388 Có hàng
1
$2.82
10
$1.95
50
$1.61
100
$1.50
500
$1.31
1,000
Xem
1,000
$1.23
2,000
$1.18
5,000
$1.17
10,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Safety Capacitors
Safety Certified MLCCs
SMD/SMT
4.7 nF
10 %
250 VAC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms
T520C107M010ATE025
KEMET
1:
$1.73
2,812 Có hàng
6,000 Dự kiến 04/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520C107M10ATE25
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms
2,812 Có hàng
6,000 Dự kiến 04/03/2027
1
$1.73
10
$1.17
50
$0.97
100
$0.868
500
$0.725
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms
T520L107M010ATE025
KEMET
1:
$3.13
4,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520L107M10ATE25
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms
4,082 Có hàng
1
$3.13
10
$2.28
50
$1.89
100
$1.77
500
$1.56
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
20 %
10 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms
T520L337M2R5ATE025
KEMET
1:
$3.04
1,216 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T520L337M2R5ATE25
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms
1,216 Có hàng
1
$3.04
10
$2.12
50
$1.75
100
$1.63
500
$1.44
1,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Standard Grade
SMD/SMT
2312
6032
330 uF
20 %
2.5 VDC
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mOhms
T543C107K010ATE025
KEMET
1:
$7.98
892 Có hàng
400 Dự kiến 27/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
80-T543C107K10E25
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mOhms
892 Có hàng
400 Dự kiến 27/11/2026
1
$7.98
10
$5.96
50
$5.15
100
$4.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Organic Polymer Low ESR
SMD/SMT
2312
6032
100 uF
10 %
10 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 270pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN271
YAGEO
1:
$0.52
7,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612JRNP9BN271
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 270pF C0G 0612 5% AEC-Q200
7,450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.262
100
$0.189
500
$0.152
4,000
$0.134
8,000
Xem
1,000
$0.134
8,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
270 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 10% AEC-Q200
AC0612KRX7R9BB103
YAGEO
1:
$0.46
3,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612KRX7R9BB10
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 10% AEC-Q200
3,970 Có hàng
1
$0.46
10
$0.242
100
$0.159
500
$0.128
4,000
$0.093
8,000
Xem
1,000
$0.108
2,000
$0.107
8,000
$0.066
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
10 nF
10 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 20% AEC-Q200
AC0612MRX7R9BB103
YAGEO
1:
$0.40
3,360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC0612MRX79BB103
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 20% AEC-Q200
3,360 Có hàng
1
$0.40
10
$0.203
100
$0.145
500
$0.116
4,000
$0.084
8,000
Xem
1,000
$0.098
2,000
$0.097
8,000
$0.077
24,000
$0.075
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
10 nF
20 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 100pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN101
YAGEO
1:
$0.45
3,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC612JRNPO9BN101
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 100pF C0G 0612 5% AEC-Q200
3,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.45
10
$0.203
100
$0.181
500
$0.145
4,000
$0.105
8,000
Xem
1,000
$0.134
2,000
$0.133
8,000
$0.098
24,000
$0.096
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
100 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN221
YAGEO
1:
$0.52
7,882 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC612JRNPO9BN221
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 5% AEC-Q200
7,882 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.262
100
$0.189
500
$0.152
4,000
$0.134
8,000
Xem
1,000
$0.134
8,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
220 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 5% AEC-Q200
AC0612JRNPO9BN471
YAGEO
1:
$0.46
3,459 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC612JRNPO9BN471
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 5% AEC-Q200
3,459 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.207
100
$0.174
500
$0.139
4,000
$0.107
8,000
Xem
1,000
$0.123
2,000
$0.122
8,000
$0.091
24,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
470 pF
5 %
50 VDC
Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 0612 10% AEC-Q200
AC0612KRX7R7BB473
YAGEO
1:
$0.53
5,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AC612KRX7R7BB473
YAGEO
Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 0612 10% AEC-Q200
5,300 Có hàng
1
$0.53
10
$0.303
100
$0.217
500
$0.175
4,000
$0.172
8,000
Xem
1,000
$0.173
8,000
$0.125
24,000
$0.121
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Capacitor Arrays & Networks
Automotive MLCCs
SMD/SMT
47 nF
10 %
16 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 25V 10% 6032-28
293D106X9025C2WE3
Vishay / Sprague
1:
$1.00
2,634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D106X9025C2WE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 25V 10% 6032-28
2,634 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.00
10
$0.502
100
$0.458
500
$0.384
3,000
$0.314
9,000
Xem
1,000
$0.361
9,000
$0.298
24,000
$0.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
10 uF
10 %
25 VDC
Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D157X9010C2Te3
293D157X9010C2TE3
Vishay / Sprague
1:
$1.72
266 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
74-293D157X9010C2TE3
Vishay / Sprague
Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D157X9010C2Te3
266 Có hàng
1
$1.72
10
$1.15
50
$0.92
100
$0.85
500
$0.73
1,000
Xem
1,000
$0.675
2,000
$0.642
5,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Tantalum Capacitors
Tantalum Solid Standard Grade - Other Various
SMD/SMT
2312
6032
150 uF
10 %
10 VDC