2 % Tụ điện

Kết quả: 49,922
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm 940Có hàng
1,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5750 0.033 uF 2 % 1.25 kVDC
TDK Specialty Ceramic Capacitors Automotive Grade,Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,30nF,+/-2%,6.4mm 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0.03 uF 2 % 1 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.022uF 2% C0G AEC-Q200 7,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 18pF 2% C0G AEC-Q200 12,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 18 pF 2 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,220pF,+/-2%,0.6mm 8,356Có hàng
4,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 220 pF 2 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.015uF 2% C0G AEC-Q200 2,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.015 uF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.018uF 2% C0G AEC-Q200 2,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.018 uF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 20pF 2% C0G AEC-Q200 17,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 20 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.012uF 2% C0G AEC-Q200 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.012 uF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 16pF 2% C0G AEC-Q200 14,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 16 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 10pF 2% C0G AEC-Q200 31,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.033uF 2% C0G AEC-Q200 2,245Có hàng
3,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.033 uF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 11pF 2% C0G AEC-Q200 14,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 11 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 13pF 2% C0G AEC-Q200 13,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 13 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 22pF 2% C0G AEC-Q200 15,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 22 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.039uF 2% C0G AEC-Q200 5,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.039 uF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 130pF C0G 1210 2% AEC-Q200 2,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 130 pF 2 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 470pF 2% 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 470 pF 2 % 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 240pF 2% 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 240 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 30pF 2% 1,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 30 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 39pF 2% NP0 2,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 39 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 22pF 2% NP0 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 22 pF 2 % 500 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 15pF 630V C0G 2% HI FREQ 4,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 15 pF 2 % 630 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 100pF 2% NP0 1,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 100 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 22pF 2% 3,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 22 pF 2 % 250 VDC