2.7 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 426
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.7pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 22,895Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.217
$0.167
$0.146
Xem
Cuộn
$0.087
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R7BT NEW GLOBAL PN 50V 2.7pF A 581-KGQ15ACG1H2R7BT 3,592Có hàng
4,000Dự kiến 05/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Xem
Cuộn
$0.071
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A2R7BT NEW GLOBAL PN 100V 2.7pF A 581-KGQ15ACG2A2R7BT 14,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.077
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAQ15ACG2D2R7BT NW G LOB PN 200V 2.7pF C0 A 581-KAQ15ACG2D2R7BT 4,871Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.61
$0.358
$0.258
$0.229
Cuộn
$0.098
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Ulta Low Auto Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H2R7CT NW G LOB PN 50V 2.7pF C0G A 581-KGQ15ACG1H2R7CT 1,183Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.259
$0.187
$0.166
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R7CT NEW GLOBAL PN 25V 2.7pF A 581-KGM15ACG1E2R7CT 7,798Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.068
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF,+-0.25%,25V 11,700Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.024
$0.013
$0.01
Cuộn
$0.005
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2.7pF 0603 C0G 0.25pF 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.92
$0.565
$0.418
$0.372
Cuộn
$0.174
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.7pF 16volts C0G +/-0.1pF 3,772Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.178
$0.125
$0.109
Cuộn
$0.049
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.7pF C0G 0603 5% Tol 656Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.797
$0.59
$0.533
Xem
Cuộn
$0.17
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H2R7DT NEW GLOBAL PN 50V 2.7pF A 581-KGM15ACG1H2R7DT 7,889Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.7pF 0603 X8R 0.1pF AEC-Q200 11,250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.08
$0.05
$0.048
Cuộn
$0.04
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 100 VDC X8R 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.7pF 10volts C0G +/-0.1pF 10,710Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.178
$0.125
$0.109
Cuộn
$0.049
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Chip Capacitor, High Voltage, 0603, NP0, 2.7pF, +-0.1pF, 250V 3,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.13
$0.092
$0.08
Xem
Cuộn
$0.035
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF,+-0.25%,100V 2,336Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.036
$0.027
$0.02
Cuộn
$0.007
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF +-0.1pF 50V 3,495Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.047
$0.028
$0.022
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A2R7DT NEW GLOBAL PN 100V 2.7pF A 581-KGM15ACG2A2R7DT 7,030Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.072
Cuộn
$0.061
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.7pF 16volts C0G +/-0.5pF 9,852Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.081
$0.049
$0.039
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A2R7BT NEW GLOBAL PN 100V 2.7pF A 581-KGM15ACG2A2R7BT 3,268Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.11
$0.682
$0.505
$0.45
Cuộn
$0.21
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 2.7 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R HH 293Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.038
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 X8G 2,153Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.603
$0.446
$0.397
Xem
Cuộn
$0.132
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 250 VDC X8G 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R7BT NEW GLOBAL PN 25V 2.7pF A 581-KGM15ACG1E2R7BT 3,594Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.43
$0.876
$0.648
$0.585
Cuộn
$0.251
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7pF C0G 0603 0.25pF AEC-Q200 12,798Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.70
$0.43
$0.318
$0.283
Cuộn
$0.132
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H2R7CT NEW GLOBAL PN 50V 2.7pF A 581-KGM15ACG1H2R7CT 41,989Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 29,061Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.254
$0.183
$0.109
Cuộn
$0.054
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel