3.2 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 216
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.085
$0.074
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,965Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.159
$0.111
$0.097
Xem
Cuộn
$0.027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.069
$0.047
$0.04
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 35,610Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.054
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 3,400Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.245
$0.153
$0.123
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 3,355Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.032
$0.018
$0.013
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 26,101Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.033
$0.022
$0.019
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 5,401Có hàng
20,000Dự kiến 10/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.039
$0.026
$0.022
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 28,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.033
$0.022
$0.019
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 43,228Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.032
$0.018
$0.013
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 12,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.134
$0.081
$0.064
Xem
Cuộn
$0.032
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 100 VDC X8G 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 3.2pF 0.1pF Tol 3,637Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.202
$0.122
$0.098
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,790Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.40
$0.273
$0.223
Xem
Cuộn
$0.165
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.2 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.2pF C0G 0603 0.05pF 146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.79
$0.454
$0.327
$0.292
Xem
Cuộn
$0.086
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 12,906Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.034
$0.029
$0.021
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 7,887Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.048
$0.041
$0.031
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 33,311Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.074
$0.041
$0.027
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 15,100Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.029
$0.025
$0.018
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 34,497Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.013
$0.01
$0.007
Xem
Cuộn
$0.003
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG3R2CFNA01 14,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.044
$0.03
$0.025
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 11,425Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.081
$0.045
$0.029
Cuộn
$0.009
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 9,830Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.049
$0.029
$0.022
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 3,664Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.092
$0.063
$0.053
Cuộn
$0.021
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 5,679Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.079
$0.046
$0.036
Cuộn
$0.023
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.2pF C0G 0402 0.1pF 6,448Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.11
$0.077
$0.067
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
3.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel