6.2 pF Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 985
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 29,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 6.2pF NP0 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A6R2CT NEW GLOBAL PN 100V 6.2pF A 581-KGQ32DCG2A6R2CT 3,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 37,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 29,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D6R2CT NEW GLOBAL PN 200V 6.2pF A 581-KGQ21HCG2D6R2CT 8,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 6.2pF Tol0.25pF C0G RoHS Long Leads 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 31,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6.2pF Tol .1pf Las Mkg 56Có hàng
500Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 0201 Tol 0.5pF Industrial 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0G 1206 . 25pF Tol 2,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 C0G 6R2 0.25pF non-magnetic copper barrier 50V unmarked 7" reel tape 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 36,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.2pF C0G 0805 .25pF Tol A 581-08051A6R2CAT2A 38,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.2pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 5,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.2pF 250V C0G +/-.01pF HIFREQ 8,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2pF +-0.1pF 50V 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6.2pF C0G 0805 5% 1,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

6.2 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT