01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R
39,930Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 10% 01005 X5R
279,120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 10% 01005 X5R
118,700Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500 pF 10 VDC 5% 01005 X5R
39,930Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.5 nF 10 VDC X5R 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 10% 01005 X5R
39,999Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 10 VDC 10% 01005 X5R
120,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10 VDC 10% 01005 X7R 29,106Có hàng
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 10 VDC 10% 01005 X7R
40,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

270 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680 pF 10 VDC 10% 01005 X7R
40,000Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

680 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 16 VDC 10% 01005 X7R
120,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

100 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 16 VDC 10% 01005 X7R
388,111Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1 nF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 6.3 VDC 10% 01005 X5R
320,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

22 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL042SB7331MWNA01
30,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

330 pF 10 VDC X7R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 680pF X7R 01005 10%
40,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

680 pF 10 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 12pF C0G 01005 5%
40,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

12 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104KH
139,985Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40,000
: 20,000

100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X7R 01005 10%
40,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

100 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG331JWNA01
68,200Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10V C0G 51pF 5% AEC-Q200
40,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

51 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) Multilayer Ceramic Capacitors MCAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 10V C0G 91pF 5% AEC-Q200
40,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

91 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) Multilayer Ceramic Capacitors MCAS Reel, Cut Tape
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470nF X5R 6.3V 01005
19,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

470 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) General Type MLCCs CL Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22pF C0G(NP0) 01 005 Tol 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

22 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) RF Microwave / High Q Capacitors CU Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1pF C0G(NP0) Tol .1pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) RF Microwave / High Q Capacitors CU Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 3300pF X5R 10% 01005 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

3.3 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 4700pF X5R 10% 01005 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

4.7 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs 01005 Reel, Cut Tape, MouseReel