01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,956
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 27,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.029
$0.022
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,170Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.042
$0.031
$0.023
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 69,550Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.032
$0.018
$0.013
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 38,435Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.033
$0.022
$0.019
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
62 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.6 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
9.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 10 VDC 20% 01005 X7R 35,235Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.025
$0.014
$0.011
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
330 pF 10 VDC X7R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560 pF 10 VDC 20% 01005 X7R 39,555Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.033
$0.025
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
560 pF 10 VDC X7R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE042SCG331JWNA01 13,423Có hàng
80,000Dự kiến 19/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.074
$0.051
$0.044
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02AR50J104KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGM02AR50J104KH 493Có hàng
100,000Dự kiến 19/04/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.053
$0.036
$0.03
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Ultra Miniature Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 42,236Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.049
$0.029
$0.022
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 31,864Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.065
$0.045
$0.038
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,531Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.049
$0.042
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 9,045Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.054
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,872Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.049
$0.042
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 1,033Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.085
$0.047
$0.031
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,800Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.081
$0.049
$0.039
Xem
Cuộn
$0.019
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,725Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.063
$0.042
$0.036
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,080Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.054
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 13,523Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.085
$0.047
$0.031
Xem
Cuộn
$0.009
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 50,870Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.054
$0.032
$0.025
Xem
Cuộn
$0.018
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
4.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 31,645Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.085
$0.047
$0.031
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.9 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 29,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.085
$0.047
$0.031
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
6.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.3 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.042
$0.031
$0.023
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
7.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,850Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.05
$0.028
$0.021
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 42,672Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.033
$0.019
$0.014
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel