01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 35,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

24 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 36,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 12,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.4 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 31,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 19,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 19,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

91 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

10 nF 4 VDC X6S 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 16 VDC 10% 01005 X5R 30,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.3 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 38,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

270 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 2.5 VDC 20% 01005 X7T 19,428Có hàng
50,000Dự kiến 19/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 2.5 VDC X7T 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X6T 42,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 4 VDC X6T 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X5R 96,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 nF 4 VDC X5R 20 % 01005 0402 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015 uF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 23,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

15 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4700pF X5R 01005 10% 36,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

47 nF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3300pF X5R 01005 20% 39,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.7pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.8pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape