01005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 4,956
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 37,417Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.029
$0.022
$0.016
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,465Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
9.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.022
$0.018
$0.013
$0.006
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 25,337Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.032
$0.018
$0.013
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,437Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.042
$0.031
$0.023
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 31,710Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 565Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.042
$0.031
$0.023
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 659Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.045
$0.039
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 29,739Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.042
$0.031
$0.023
Xem
Cuộn
$0.008
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 13,928Có hàng
40,000Dự kiến 07/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.056
$0.038
$0.033
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 21,057Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.031
$0.023
$0.017
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 nF 6.3 VDC X5R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 33,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.033
$0.025
$0.018
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.2 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 39,999Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.035
$0.026
$0.019
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
3.3 nF 10 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 30,875Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.031
$0.023
$0.017
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
390 pF 16 VDC X7R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390 pF 16 VDC 20% 01005 X7R 39,885Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.031
$0.023
$0.017
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
390 pF 16 VDC X7R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680 pF 16 VDC 20% 01005 X7R 39,998Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.43
$0.031
$0.023
$0.017
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
680 pF 16 VDC X7R 20 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12pF C0G(NP0) 01 005 Tol 5% 9,415Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.047
$0.027
$0.021
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
12 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.22 mm (0.009 in) RF Microwave / High Q Capacitors CU Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.17
$0.07
$0.041
$0.032
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
10 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 29,220Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.049
$0.029
$0.022
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
5.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 29,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.077
$0.045
$0.035
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
0.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,560Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.049
$0.042
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.063
$0.042
$0.036
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.081
$0.049
$0.039
Xem
Cuộn
$0.019
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
1.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.114
$0.08
$0.07
Xem
Cuộn
$0.025
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,190Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.072
$0.049
$0.042
Xem
Cuộn
$0.016
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape