0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 14,602
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.5pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.5pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.5pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.6pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,940Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.8pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.8pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
9.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 12,878Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 16pF 2% C0G AEC-Q200 14,730Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.105
$0.071
$0.061
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 25,268Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.12
$0.084
$0.074
Xem
Cuộn
$0.025
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,254Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.127
$0.089
$0.078
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 13,663Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.20
$0.141
$0.123
Xem
Cuộn
$0.034
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.4pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,351Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.127
$0.089
$0.078
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.4pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,438Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.20
$0.141
$0.123
Xem
Cuộn
$0.034
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.5pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.22
$0.127
$0.089
$0.078
Xem
Cuộn
$0.022
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.7pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,809Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.085
$0.074
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.085
$0.074
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
2.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.085
$0.074
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.6pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.069
$0.047
$0.04
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.4pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.21
$0.121
$0.085
$0.074
Xem
Cuộn
$0.021
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 30,166Có hàng
30,000Dự kiến 10/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.13
$0.069
$0.047
$0.04
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,900Có hàng
30,000Dự kiến 10/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.1pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 12,128Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.6pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 14,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.089
$0.061
$0.052
Xem
Cuộn
$0.015
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.8pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.251
$0.176
$0.154
Xem
Cuộn
$0.041
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
5.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 12,478Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Multilayer Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape