0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,372
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 0805 1 0% 3,029Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 0805 +80 -20% 10,223Có hàng
6,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF C0G 0805 1 0% 14,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A101FT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ21HCG2A101FT 19,994Có hàng
20,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D3R0BT NEW GLOBAL PN 200V 3pF C A 581-KGQ21HCG2D3R0BT 4,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D470FT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGQ21HCG2D470FT 22,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 1% Tol 34,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H180FT NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGM21BCG1H180FT 12,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 10% HI CV 33,435Có hàng
200,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A102KT NW G LOB PN 100V 1000pF X A 581-KAF21BR72A102KT 41,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E392JU NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM21ACG1E392JU 8,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3900 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 10% Tol 7,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4700 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H152GT NEW GLOBAL PN 50V 1500pF A 581-KGM21BCG1H152GT 27,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 390pF 200V C0G 10% HI FREQ 15,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

390 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 4.7pF 250V C0G .10pF HI FREQ 5,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 820pF 50V C0G 10% HI FREQ 18,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

820 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 200pF C0G 0805 2% 48,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 1 % 52,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

75 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D390JT NEW GLOBAL PN 200V 39pF A 581-KGQ21HCG2D390JT 79,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR50J475KU NEW GLOBAL PN 6.3V 4.7uF A 581-KGM21AR50J475KU 35,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts C0G 1500pF 1% 8,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 100volts X7R 10% 61,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3900 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 35V 2.2uF X7R 10% AEC-Q200 86,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 35 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF C0G 0805 1% 51,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pf C0G 0805 1 % 14,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel