0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,369
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1200pF C0G 0805 5% Tol 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C330JT NEW GLOBAL PN 16V 33pF C A 581-KGM21BCG1C330JT 19,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X7R 0805 1 0% 10,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM21NR71C103MT 14,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C333JT NEW GLOBAL PN 16V .033uF A 581-KGM21NR71C333JT 3,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM21NR71C473MT 10,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 nF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51C104ZU NW G LOB PN 16V 0.1uF Y5V A 581-KGM21CV51C104ZU 9,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 nF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A104JT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM21NR71A104JT 9,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 nF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM21NR71A104MT 17,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A332KT NEW GLOBAL PN 10V 3300pF A 581-KGM21NR71A332KT 6,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .47uF X5R 0805 1 0% Tol A 581-0805ZD474KAT4A 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR70J106KU NEW GLOBAL PN 6.3V 10uF A 581-KGM21AR70J106KU 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CN Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAS21BR72A103KT NW G LOB PN 100V 0.01uF X A 581-KAS21BR72A103KT 6,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 FS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 X8L 100nF 100V AEC-Q200 4,072Có hàng
4,000Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

100 nF 100 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 5% 2,190Có hàng
4,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGM 21AT71A226MU SEE ATT 99Có hàng
6,000Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000
22 uF 10 VDC X7T 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 330pF 0805 5% 16V MLCC 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR01BP100BJURAJ 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180PF 100V 5% 918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

180 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR01BP220BJURAJ 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 100V 10% 1,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 nF 100 VDC BX 10 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP330BJMSAJ 928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP471BJUSAJ 27Có hàng
1,000Dự kiến 09/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10pF 100volts C0G 10% 3,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1000pF 25volts C0G 10% 4,166Có hàng
8,000Dự kiến 10/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel