0805 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,373
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 100V 10% 4,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100 pF 100 VDC BP 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR01-06 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% AEC-Q200 85,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 100volts C0G 2% 13,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 X7R 4.7nF 10% 50V 69,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF C0G 0805 1% 5,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 130pF C0G 0805 20% 64,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

130 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02 7,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 nF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% AEC-Q200 Plast T&R 202,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 1% AEC-Q200 10,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.3 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.033uF C0G 0805 2% 9,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.033uF X7R 0805 10% AEC-Q200 19,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 nF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 0805 1% AEC-Q200 19,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex AEC-Q200 3,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 10% Flex Soft 5,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 10 uF 0805 X7R 10 % AECQ200 9,421Có hàng
25,000Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0805 1% Flex AEC-Q200 4,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 3300pF C0G 0805 1% Flex AEC-Q200 3,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 6pF C0G 0805 0.1pF 3,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 70,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50VDC 0.47uF 10% X8L AEC-Q200 12,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 50 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 1% AEC-Q200 3,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10 % AEC-Q200 2,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .47uF X7R 0805 10% AEC-Q200 30,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 6,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 0805 1 0% 2,055Có hàng
3,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel