1206 3216 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 70,605
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 4,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6.3VDC 22uF 10% X7T AEC-Q200 2,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Multilayer Ceramic Capacitors GGM Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGM31AR71H475KU SEE ATTACHED DOCUMENT 57,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.001uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITERM 9,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 nF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 pF 100 VDC BP 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 50V 10% 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 nF 50 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 nF 50 VDC BP 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 pF 100 VDC BP 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681 Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 nF 50 VDC BP 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.6 nF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Multilayer Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 100V 10% 976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 nF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMP MLC HI-REL 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR31-35 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1206 5% 10,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

6.8 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10VDC 22uF 20% 1.6mm X7S AEC-Q200 3,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CNA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 1% AEC-Q200 14,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 356,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% AEC-Q200 9,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000

68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC 1% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 106,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470PF 2KV 10% 1206 2,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1206 10% 1,849Có hàng
4,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF X7R 1206 10% 3,415Có hàng
4,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 19,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) GRM Reel, Cut Tape