1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,255
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1210 20 % 1,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 1210 10% 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H472FU NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGM32ECG1H472FU 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 1.5KV 5% 1210 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.2 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) Arc Protection MLCCs VJ HVArc Guard Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1210 10 % 1,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 2 0% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF Y5V 1210 +8 0-20% 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D181FT NEW GLOBAL PN 200V 180pF A 581-KGQ32DCG2D181FT 7,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

180 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222GU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222GU 4,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF 100volts 10% 2,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASE32MAB5476MPNDT1 5,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR72D224KU NEW GLOBAL PN 200V 0.22u A 581-KGM32LR72D224KU 12,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 nF 200 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y103KBGAT4X 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 nF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 1210 1% Tol 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 10% 13,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 .01uF 100volts X7R 10% 3,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33uF 50volts X7R 10% 15,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047uF 50volts 10% 15,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 nF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASJ32MSB7476MPNB25 9,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 6.3 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 50volts 10% 12,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 nF 50 VDC X8R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C General Type MLCCs VJ X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A271KT NEW GLOBAL PN 100V 270pF A 581-KGQ32DCG2A271KT 13,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

270 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D101FT NEW GLOBAL PN 200V 100pF A 581-KGQ32DCG2D101FT 18,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20 % 48,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51C226ZU NEW GLOBAL PN 16V 22uF Y A 581-KGM32LV51C226ZU 4,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF X7R 10% 1210 9,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel