1210 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 50,256
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1210 5% 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47uF X7R 1210 10 % 1,365Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

47 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47uF X7R 1210 20 % 632Có hàng
2,000Dự kiến 16/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

47 uF 10 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 10% 1210 Flex Term 4,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 nF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 5% 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222GU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222GU 4,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1% 1210 AEC-Q200 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

220 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51V106KU NEW GLOBAL PN 35V 10uF X A 581-KGM32AR51V106KU 1,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 35 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32KR71C475KU NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KAM32KR71C475KU 8,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.29 mm (0.09 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3uF 1210 10% 25V MLCC 10,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF U2J 1210 5% 9,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 nF 50 VDC U2J 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 1210 5% 9,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 6800pF C0G 1210 5% AEC-Q200 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0091uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 7,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

9.1 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 3.9nF 5% C0G AEC-Q200 3,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.9 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF C0G 10% 1210 AEC-Q200 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

56 nF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.1 mm (0.043 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC 10% 1210 X7T 7,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 630 VDC X7T 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR71E106KL NEW GLOBAL PN 25V 10uF X A 581-KAM32LR71E106KL 6,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 5,000

10 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71E475KU NEW GLOBAL PN 25V 4.7uF A 581-KGM32LR71E475KU 3,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1210 10% HI CV 11,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF U2J 1210 5% AEC-Q200 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 nF 50 VDC U2J 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.015uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 5,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5% 8,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF X8G 1210 5% AEC-Q200 3,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 nF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel