1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,209
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9.1pF C0G 0603 . 5pF Tol 10,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .47pF C0G 0603 . 1pF Tol 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR71H102JT NEW GLOBAL PN 50V 1nF X7 A 581-KGF15AR71H102JT 5,979Có hàng
8,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71H102MT NEW GLOBAL PN 50V 1nF X7 A 581-KAM15AR71H102MT 35,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

1 nF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71H123JT NEW GLOBAL PN 50V 0.012u A 581-KGM15AR71H123JT 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

12 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF X7R 0603 5% 10,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.3 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71H273JT NEW GLOBAL PN 50V 0.027u A 581-KGM15BR71H273JT 1,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

27 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71H562KT NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KAM15AR71H562KT 10,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

5.6 nF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H103JT NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KAM15AR81H103JT 9,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 50 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR81H333JT NEW GLOBAL PN 50V .033uF A 581-KAM15AR81H333JT 2,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

33 nF 50 VDC X8R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R3BT NEW GLOBAL PN 50V 1.3pF A 581-KGQ15ACG1H1R3BT 3,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R7BT NW G LOB PN 50V 1.7pF C0G A 581-KGQ15ACG1H1R7BT 2,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H200GT NEW GLOBAL PN 50V 20pF C A 581-KGQ15ACG1H200GT 8,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H220JT NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGQ15ACG1H220JT 6,807Có hàng
8,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H240GT NEW GLOBAL PN 50V 24pF C A 581-KGQ15ACG1H240GT 3,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H300GT NEW GLOBAL PN 50V 30pF C A 581-KGQ15ACG1H300GT 4,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

30 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H360FT NEW GLOBAL PN 50V 36pF C A 581-KGQ15ACG1H360FT 5,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

36 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H3R0BT NW G LOB PN 50V 3pF C0G 0 A 581-KGQ15ACG1H3R0BT 6,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H430GT NEW GLOBAL PN 50V 43pF C A 581-KGQ15ACG1H430GT 3,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

43 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H470FT NEW GLOBAL PN 50V 47pF C A 581-KGQ15ACG1H470FT 7,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H560GT NEW GLOBAL PN 50V 56pF C A 581-KGQ15ACG1H560GT 6,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 9,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 0603 1 0% Tol 3,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71C183JT NEW GLOBAL PN STD MB CMA A 581-KGM15AR71C183JT 1,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 560pF X7R 0603 5 % Tol 8,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

560 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel