2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 67,383
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 X8G 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.6 pF 250 VDC X8G 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 X8G 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.9 pF 250 VDC X8G 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 10 VDC 10% 0805 X5R AEC-Q200 11,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 35V 2.2uF X5R 20% AEC-Q200 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 35 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ31LBB5107MTNA01 5,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% Industrial 2,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MCJCH21GDC7105MT RPLCMT PN 100V 1uF X7S 0805 AEC-Q200 5,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 100 VDC X7S 20 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.55 mm (0.061 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF C0G 0805 1% 51,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71E105KU NW G LOB PN 25V 1uF X7R 0 A 581-KAF21KR71E105KU 36,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pf C0G 0805 1 % 14,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C103KL NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGM21ACG1C103KL 9,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 nF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1000pF 50volts C0G 1% 29,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 1% 22,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

120 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0805 2% 29,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 47pF C0G 0805 5% 19,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF C0G 0805 1% AEC-Q200 17,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0805 1% 3,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .012uF X7R 0805 10% 39,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.012 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD Comm X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3Vo 10uF X7R 0805 5% Flex Soft 20,484Có hàng
25,000Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

10 uF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X8R 0805 10% Flex AEC-Q200 3,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 100 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 805 20 % 60,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASJ21GAB7106MTNA01 55,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF X7R AUTO Flex VW 80808 11,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R VW80808 Reel, Cut Tape, MouseReel