2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,612
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .22uF X7R 0805 10% AEC-Q200 41,065Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.177
$0.106
$0.085
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
220 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 250VDC 1% 0805 C0G 22,917Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.303
$0.226
$0.203
$0.163
Cuộn
$0.125
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
470 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.72
$4.10
$3.45
$3.25
Xem
Cuộn
$2.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X6S 0805 20% HI CV 65,297Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.19
$0.109
$0.077
$0.067
Xem
Cuộn
$0.046
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
10 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 50volts C0G 1% 6,031Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.73
$1.84
$1.73
$1.63
Cuộn
$0.691
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
680 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 200pF 250V C0G 1% HI FREQ 16,018Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.19
$0.768
$0.601
$0.55
Cuộn
$0.412
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF 250V 0.1% C0G 5,586Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.18
$0.758
$0.593
$0.542
$0.456
Cuộn
$0.429
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A101FT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ21HCG2A101FT 28,903Có hàng
88,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 250 VDC 0.05 pF 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.34
$1.53
$1.22
$1.11
Xem
Cuộn
$0.401
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
2.4 pF 250 VDC X8G 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805 X7R 104 0.1 non-magnetic copper barrier 50V unmarked 7" reel tape 28,114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.464
$0.332
$0.283
Cuộn
$0.24
$0.23
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Non-Magnetic Capacitors VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 V 0.047 uF X7R 0805 10% AEC-Q200 95,976Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.233
$0.163
$0.142
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
47 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 5% 44,916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.102
$0.092
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 390pF 200V C0G 10% HI FREQ 15,937Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.60
$0.367
$0.277
$0.249
Cuộn
$0.186
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 4.7pF 250V C0G .10pF HI FREQ 5,517Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.26
$0.819
$0.643
$0.589
$0.497
Cuộn
$0.468
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 820pF 50V C0G 10% HI FREQ 17,311Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.356
$0.268
$0.241
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAYG21GSLD105KTNA01 3,185Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.54
$1.02
$0.807
$0.742
$0.633
Cuộn
$0.556
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU219LB5225KTNA01 15,274Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.299
$0.223
$0.20
Xem
Cuộn
$0.129
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 uF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D3R0BT NEW GLOBAL PN 200V 3pF C A 581-KGQ21HCG2D3R0BT 4,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.69
$1.82
$1.71
$1.61
Xem
Cuộn
$0.63
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D470FT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGQ21HCG2D470FT 21,704Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.385
$0.289
$0.259
Xem
Cuộn
$0.157
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.039uF X7R 0805 10% 86,305Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.083
$0.061
$0.054
Xem
Cuộn
$0.024
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 nF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 270pF 250V C0G 1% HI FREQ 9,146Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.656
$0.473
$0.39
Cuộn
$0.353
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
270 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASH21GSC7474MTCA01 43,393Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.221
$0.163
$0.145
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
470 nF 100 VDC X7S 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X5R 0805 10% HI CV 18,497Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.50
$0.299
$0.22
$0.196
$0.155
Cuộn
$0.115
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
4.7 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF C0G 0805 5% 122,226Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.25
$0.141
$0.084
$0.074
Cuộn
$0.032
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.7 mm (0.028 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 1% 7,372Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$1.20
$0.952
$0.878
$0.752
Cuộn
$0.664
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel