2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,663
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.082uF 16volts 10% 453Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.465
$0.344
$0.306
Cuộn
$0.152
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
82 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.95
$0.584
$0.432
$0.385
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
120 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.1 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 3,890Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.402
$0.298
$0.265
Xem
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.7 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 3,443Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.254
$0.158
$0.128
Cuộn
$0.092
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 500 VDC 5% 0805 X8G 3,731Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.363
$0.226
$0.182
Cuộn
$0.127
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 500 VDC X8G 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 500 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.39
$0.848
$0.628
$0.567
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 500 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.9 pF 500 VDC 0.25 pF 0805 X8G 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.522
$0.386
$0.344
Xem
Cuộn
$0.116
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.9 pF 500 VDC X8G 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 500 VDC 0.1 pF 0805 X8G 3,095Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.39
$0.848
$0.628
$0.567
Xem
Cuộn
$0.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5 pF 500 VDC X8G 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 500 VDC 0.05 pF 0805 X8G 1,933Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.88
$1.23
$0.98
$0.893
Xem
Cuộn
$0.322
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
0.3 pF 500 VDC X8G 0.05 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 16 VDC 20% 0805 X7R 21,750Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.16
$0.087
$0.06
$0.052
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
1 uF 16 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 10% JIS StD Not AEC-Q200 6,394Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.183
$0.129
$0.112
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A1R8BT NEW GLOBAL PN 100V 1.8pF A 581-KGQ21HCG2A1R8BT 340Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A270FT NEW GLOBAL PN 100V 27pF A 581-KGQ21HCG2A270FT 1,620Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.169
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
27 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A2R0BT NEW GLOBAL PN 100V 2pF C A 581-KGQ21HCG2A2R0BT 732Có hàng
4,000Dự kiến 17/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A390FT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KGQ21HCG2A390FT 4,289Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A3R6BT NEW GLOBAL PN 100V 3.6pF A 581-KGQ21HCG2A3R6BT 545Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Xem
Cuộn
$0.152
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A430JT NEW GLOBAL PN 100V 43 pF A 581-KGQ21HCG2A430JT 1,817Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A470JT NEW GLOBAL PN 100V 47pF A 581-KGQ21HCG2A470JT 2,245Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.62
$0.987
$0.73
$0.66
Xem
Cuộn
$0.236
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R3BT NEW GLOBAL PN 200V 1.3pF A 581-KGQ21HCG2D1R3BT 3,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Cuộn
$0.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R4BT NEW GLOBAL PN 200V 1.4pF A 581-KGQ21HCG2D1R4BT 1,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.524
$0.388
$0.345
Cuộn
$0.146
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.4 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D1R8CT NEW GLOBAL PN 200V 1.8pF A 581-KGQ21HCG2D1R8CT 1,607Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.446
$0.321
$0.286
Cuộn
$0.112
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.8 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D220JT NEW GLOBAL PN 200V 22pF A 581-KGQ21HCG2D220JT 9,992Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.325
$0.234
$0.209
Xem
Cuộn
$0.089
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D300GT NEW GLOBAL PN 200V 30 pF A 581-KGQ21HCG2D300GT 7,652Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.259
$0.162
$0.16
Cuộn
$0.136
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
30 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 62 pF 0.01 1% T ol 3,770Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.607
$0.45
$0.40
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
62 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D6R2CT NEW GLOBAL PN 200V 6.2pF A 581-KGQ21HCG2D6R2CT 8,096Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.277
$0.167
$0.156
Cuộn
$0.142
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel