2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,665
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF C0G 0805 2 % 5,357Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.417
$0.308
$0.275
Cuộn
$0.128
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
20 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A271KT NEW GLOBAL PN 100V 270pF A 581-KGM21BCG2A271KT 8,462Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.15
$0.091
$0.08
Cuộn
$0.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
270 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG2A331KT NW G LOB PN 100V 330pF C0 A 581-KAM21BCG2A331KT 75Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.246
$0.173
$0.15
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 360pF C0G 0805 5% 5,359Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.241
$0.173
$0.154
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG2A681JM NW G LOB PN 100V 680pF C0 A 581-KAM21BCG2A681JM 4,322Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.269
$0.193
$0.172
Xem
Cuộn
$0.062
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
680 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A821FT NEW GLOBAL PN 100V 820pF A 581-KGM21BCG2A821FT 2,283Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.811
$0.60
$0.542
Cuộn
$0.232
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A8R2DT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGM21BCG2A8R2DT 5,804Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.24
$0.144
$0.087
$0.08
Cuộn
$0.068
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR72A102KT NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGF21BR72A102KT 9,131Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.166
$0.10
$0.081
Cuộn
$0.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF X7R 0805 10% 3,633Có hàng
4,000Dự kiến 01/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.321
$0.231
$0.206
Xem
Cuộn
$0.063
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
150 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A152KT NW G LOB PN 100V 1500pF X A 581-KAM21BR72A152KT 3,400Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.246
$0.173
$0.15
Xem
Cuộn
$0.058
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A152MT NEW GLOBAL PN 100V 1500p A 581-KGM21NR72A152MT 2,854Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.202
$0.142
$0.124
Cuộn
$0.055
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1.5 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A331JT NEW GLOBAL PN 100V 330pF A 581-KGM21NR72A331JT 10,853Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.067
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A332MT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KGM21NR72A332MT 2,374Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.192
$0.135
$0.117
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A472MT NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KGM21NR72A472MT 692Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A562KT NEW GLOBAL PN 100V 5600p A 581-KAM21BR72A562KT 5,808Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.39
$0.234
$0.164
$0.143
Cuộn
$0.064
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF C0G 0805 . 25pF Tol 5,481Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.63
$0.38
$0.281
$0.25
Xem
Cuộn
$0.087
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150GT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150GT 3,911Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.49
$0.91
$0.673
$0.608
Cuộn
$0.26
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
15 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D2R7CT NEW GLOBAL PN 200V 2.7pF A 581-KGM21BCG2D2R7CT 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.252
$0.157
$0.127
Cuộn
$0.095
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAF21BR72D103MT SEE ATTACHED DOCUMENT 9,448Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.20
$0.118
$0.071
$0.056
Cuộn
$0.041
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72D222JT NEW GLOBAL PN 200V 2200p A 581-KGM21NR72D222JT 3,186Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.438
$0.316
$0.281
Xem
Cuộn
$0.102
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222GU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222GU 2,249Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.365
$0.325
Cuộn
$0.172
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2.2 nF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E330JT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KGM21BCG1E330JT 11,235Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.213
$0.15
$0.131
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E331KT NEW GLOBAL PN 25V 330pF A 581-KGM21BCG1E331KT 13,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.38
$0.224
$0.157
$0.137
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
330 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 4,199Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.27
$0.158
$0.096
$0.075
Cuộn
$0.048
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E470KT NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM21BCG1E470KT 8,837Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.193
$0.136
$0.118
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel