2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 68,665
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H102MT NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAF21BR71H102MT 10,634Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.258
$0.186
$0.166
Cuộn
$0.071
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H123JT NEW GLOBAL PN 50V .012uF A 581-KGM21NR71H123JT 3,754Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.199
$0.121
$0.097
Cuộn
$0.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
12 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 12,913Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.235
$0.165
$0.144
Cuộn
$0.05
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H221MT NEW GLOBAL PN 50V 220pF A 581-KGM21NR71H221MT 5,932Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.23
$0.137
$0.083
$0.065
Cuộn
$0.052
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H223JT NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KAF21BR71H223JT
2,763Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.26
$0.162
$0.131
Xem
Cuộn
$0.098
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF X7R 0805 5% Tol 1,645Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.47
$0.27
$0.194
$0.173
Xem
Cuộn
$0.054
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF X7R 0805 1 0% Tol 6,657Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.35
$0.212
$0.149
$0.13
Cuộn
$0.058
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF X7R 0805 10 % 6,762Có hàng
28,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.053
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 470pF X7R 0805 1 0% Tol
11,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.518
$0.384
$0.342
Cuộn
$0.159
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H474JU NEW GLOBAL PN 50V .47uF A 581-KAF21KR71H474JU
1,887Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.57
$0.956
$0.708
$0.639
Cuộn
$0.255
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 500pF X7R 0805 1 0% Tol 7,971Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.26
$0.151
$0.091
$0.072
Cuộn
$0.046
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
500 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H562JT NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGF21BR71H562JT 178Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.396
$0.285
$0.254
Xem
Cuộn
$0.076
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
5.6 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8000pF X7R 0805 5% 8,070Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.167
$0.101
$0.081
Cuộn
$0.059
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
8 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51H223KU NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21KR51H223KU 7,491Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.29
$0.173
$0.104
$0.082
Cuộn
$0.074
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7R 0805 5% Tol FLEX 179Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.95
$1.99
$1.81
$1.76
Xem
Cuộn
$0.765
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 uF 6.3 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 HIGH CV 2,336Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.70
$1.14
$0.909
$0.837
Cuộn
$0.34
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51V474KU NEW GLOBAL PN 35V 0.47uF A 581-KGM21AR51V474KU 3,752Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.58
$0.384
$0.239
$0.233
Cuộn
$0.198
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 nF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.353
$0.22
$0.177
Cuộn
$0.134
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs TipandRing Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2700pF X7R 0805 5% Tol 3,518Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.554
$0.41
$0.365
Xem
Cuộn
$0.123
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 250 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C180FT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM21BCG1C180FT 1,841Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.532
$0.394
$0.35
Xem
Cuộn
$0.159
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472JU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472JU 1,509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.84
$0.517
$0.382
$0.341
Cuộn
$0.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4.7 nF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C681KT NEW GLOBAL PN 16V 680pF A 581-KGM21BCG1C681KT 2,970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.324
$0.233
$0.208
Cuộn
$0.089
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
680 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C473JT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM21NR71C473JT 1,059Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.306
$0.22
$0.196
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 nF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C683KT NEW GLOBAL PN 16V .068uF A 581-KGM21NR71C683KT 2,170Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.41
$0.244
$0.171
$0.149
Cuộn
$0.066
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
68 nF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 820pF X7R 0805 1 0% Tol 1,018Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.302
$0.218
$0.194
Xem
Cuộn
$0.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel